peacocks

[US]/ˈpiːkɒks/
[UK]/ˈpiːkɑːks/
Frequency: Very High

Translation

n. (đực) công; người phô trương
v. phô trương

Phrases & Collocations

colorful peacocks

gà trống công sặc sỡ

peacocks strutting

gà trống công dạo bước

peacocks displaying

gà trống công phô diễn

peacocks dancing

gà trống công khiêu vũ

peacocks calling

gà trống công kêu

peacocks in gardens

gà trống công trong vườn

peacocks on display

gà trống công được trưng bày

peacocks in flight

gà trống công đang bay

peacocks roaming

gà trống công lang thang

peacocks and feathers

gà trống công và lông

Example Sentences

peacocks are known for their vibrant feathers.

gà trống tai trò là loài nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

in many cultures, peacocks symbolize beauty and grace.

trong nhiều nền văn hóa, gà trống tai trò tượng trưng cho vẻ đẹp và sự duyên dáng.

peacocks can often be seen in gardens and parks.

gà trống tai trò thường có thể được nhìn thấy trong vườn và công viên.

during mating season, peacocks display their feathers.

trong mùa giao phối, gà trống tai trò phô trương bộ lông của chúng.

many tourists are fascinated by the sight of peacocks.

rất nhiều khách du lịch bị mê hoặc bởi cảnh tượng gà trống tai trò.

peacocks are often featured in art and literature.

gà trống tai trò thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học.

some people keep peacocks as pets in their backyards.

một số người nuôi gà trống tai trò làm thú cưng trong sân sau nhà của họ.

peacocks are native to south asia and africa.

gà trống tai trò bản địa của nam á và châu phi.

the sound of peacocks can be quite loud and distinctive.

tiếng kêu của gà trống tai trò có thể khá lớn và đặc trưng.

peacocks are often associated with royalty and nobility.

gà trống tai trò thường gắn liền với hoàng gia và quý tộc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now