peaklet

[Mỹ]/ˈpiːklɪt/
[Anh]/ˈpiːklɪt/

Dịch

n. Một đỉnh nhỏ hoặc nhỏ bé; một đỉnh phụ; Một đỉnh nhỏ trong tập dữ liệu hoặc sóng hình.
Các dạng của từ
số nhiềupeaklets

Cụm từ & Cách kết hợp

peaklet period

chu kỳ peaklet

peaklet formation

sự hình thành peaklet

the peaklet

peaklet

peaklet analysis

phân tích peaklet

peaklet detection

phát hiện peaklet

multiple peaklets

nhiều peaklet

peaklet cluster

nhóm peaklet

peaklet phase

giai đoạn peaklet

peaklet value

giá trị peaklet

peaklet point

điểm peaklet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay