pearled

[Mỹ]/pɜːld/
[Anh]/pɜrld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. trang trí bằng ngọc trai

Cụm từ & Cách kết hợp

pearled necklace

dây cổ ngọc trai

pearled dress

váy ngọc trai

pearled bracelet

vòng tay ngọc trai

pearled earrings

khuyên tai ngọc trai

pearled hairpin

kẹp tóc ngọc trai

pearled crown

vương miện ngọc trai

pearled embellishment

trang trí ngọc trai

pearled scarf

khăn choàng ngọc trai

pearled fabric

vải ngọc trai

pearled shoes

giày ngọc trai

Câu ví dụ

the necklace was beautifully pearled with shimmering gems.

chiếc vòng cổ được đính ngọc trai tuyệt đẹp với những viên đá lấp lánh.

her dress was pearled along the neckline, adding elegance.

váy của cô ấy được đính ngọc trai dọc theo đường cổ áo, thêm sự thanh lịch.

the ocean pearled under the moonlight, creating a magical scene.

đại dương lấp lánh dưới ánh trăng, tạo nên một cảnh tượng kỳ diệu.

he admired the pearled surface of the water after the rain.

anh ngưỡng mộ bề mặt nước lấp lánh sau cơn mưa.

her eyes were pearled with tears of joy during the ceremony.

đôi mắt cô ấy lấp lánh những giọt nước mắt vui sướng trong suốt buổi lễ.

the artist pearled the canvas with vibrant colors.

nghệ sĩ đã tô điểm cho bức tranh vải bằng những màu sắc sống động.

the dessert was pearled with chocolate and fruit toppings.

món tráng miệng được trang trí với chocolate và các loại topping trái cây.

the garden was pearled with dewdrops in the early morning.

khu vườn được phủ sương trong buổi sáng sớm.

she wore a pearled bracelet that caught everyone's attention.

cô ấy đeo một vòng tay được đính ngọc trai khiến ai cũng phải chú ý.

the sky was pearled with stars on that clear night.

bầu trời lấp lánh những ngôi sao vào đêm rõ ràng đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay