peasecod

[Mỹ]/ˈpiːzkɒd/
[Anh]/ˈpizˌkɑd/

Dịch

n. một quả đậu trong đó chứa đậu; một quả đậu trong đó chứa đậu
Word Forms
số nhiềupeasecods

Cụm từ & Cách kết hợp

peasecod pod

quả đậu mùa xuân

ripe peasecod

đậu mùa xuân chín

open peasecod

đậu mùa xuân mở

green peasecod

đậu mùa xuân xanh

peasecod tree

cây đậu mùa xuân

peasecod harvest

mùa thu hoạch đậu mùa xuân

peasecod variety

giống đậu mùa xuân

peasecod soup

súp đậu mùa xuân

peasecod seeds

hạt đậu mùa xuân

peasecod plant

cây đậu mùa xuân

Câu ví dụ

the peasecod was filled with ripe seeds.

quả đậu đã được lấp đầy với hạt chín.

he opened the peasecod to check for any pests.

anh ta mở quả đậu để kiểm tra xem có sâu bọ nào không.

peasecods can be found in various garden plants.

quả đậu có thể được tìm thấy trong nhiều loại cây vườn.

she collected peasecods from the garden for dinner.

cô ấy thu thập quả đậu từ vườn để ăn tối.

the children enjoyed playing with peasecods.

các con trẻ thích chơi đùa với quả đậu.

in spring, the peasecods begin to sprout.

vào mùa xuân, quả đậu bắt đầu nảy mầm.

we need to harvest the peasecods before the rain.

chúng ta cần thu hoạch quả đậu trước khi trời mưa.

the peasecods were a sign of a good harvest.

quả đậu là dấu hiệu của một vụ mùa bội thu.

she studied the anatomy of a peasecod in class.

cô ấy nghiên cứu giải phẫu của một quả đậu trong lớp học.

peasecods are often used in traditional recipes.

quả đậu thường được sử dụng trong các công thức truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay