peatcutter

[Mỹ]/[ˈpiːtˌkʌtə]/
[Anh]/[ˈpiːtˌkʌtər]/

Dịch

n. Một người cắt than đá; Một người được thuê để cắt than đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

peatcutter's life

cuộc sống của người cắt đống

a peatcutter works

một người cắt đống đang làm việc

the peatcutter

người cắt đống

peatcutter village

thôn người cắt đống

peatcutters digging

những người cắt đống đang đào

peatcutter history

lịch sử người cắt đống

peatcutter family

gia đình người cắt đống

peatcutter tools

công cụ của người cắt đống

peatcutter area

vùng của người cắt đống

peatcutter tradition

truyền thống của người cắt đống

Câu ví dụ

the peatcutter skillfully maneuvered his tractor through the bog.

Người cắt than đá biết cách điều khiển máy cày của mình khéo léo qua đầm lầy.

a traditional peatcutter uses hand tools to harvest the peat.

Một người cắt than đá truyền thống sử dụng các công cụ thủ công để thu hoạch than đá.

the peatcutter's work is physically demanding, especially in wet conditions.

Công việc của người cắt than đá rất vất vả, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt.

local communities often rely on peatcutters for fuel during the winter months.

Các cộng đồng địa phương thường phụ thuộc vào những người cắt than đá để lấy nhiên liệu trong những tháng mùa đông.

the peatcutter carefully stacked the freshly cut peat to dry in the sun.

Người cắt than đá cẩn thận xếp những khối than đá mới cắt để phơi khô dưới ánh nắng.

environmental concerns have impacted the peatcutter's ability to work.

Các vấn đề môi trường đã ảnh hưởng đến khả năng làm việc của người cắt than đá.

the experienced peatcutter knew the best spots for finding high-quality peat.

Người cắt than đá có kinh nghiệm biết những khu vực tốt nhất để tìm than đá chất lượng cao.

the peatcutter's livelihood depends on the demand for peat-based products.

Nghề nghiệp của người cắt than đá phụ thuộc vào nhu cầu của các sản phẩm làm từ than đá.

he watched the peatcutter repair his machinery after a long day.

Anh ấy đã chứng kiến người cắt than đá sửa chữa máy móc của mình sau một ngày dài làm việc.

the peatcutter's family has worked the land for generations.

Gia đình người cắt than đá đã làm việc trên mảnh đất này qua nhiều thế hệ.

the peatcutter used a specialized cutting tool to harvest the peat moss.

Người cắt than đá đã sử dụng một công cụ cắt chuyên dụng để thu hoạch rêu than đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay