peba network
mạng lưới peba
peba project
dự án peba
peba technology
công nghệ peba
peba system
hệ thống peba
peba solution
giải pháp peba
peba service
dịch vụ peba
peba application
ứng dụng peba
peba platform
nền tảng peba
peba initiative
sáng kiến peba
peba standard
tiêu chuẩn peba
she decided to peba with her friends this weekend.
Cô ấy quyết định sẽ tụ tập với bạn bè vào cuối tuần này.
he loves to peba at the local café.
Anh ấy thích tụ tập tại quán cà phê địa phương.
they often peba after work to unwind.
Họ thường tụ tập sau giờ làm việc để thư giãn.
we should peba to celebrate your promotion.
Chúng ta nên tụ tập để ăn mừng sự thăng chức của bạn.
let's peba and discuss our plans for the project.
Hãy tụ tập và thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho dự án.
it's important to peba with colleagues to build rapport.
Điều quan trọng là tụ tập với đồng nghiệp để xây dựng mối quan hệ.
they organized a peba to raise funds for charity.
Họ đã tổ chức một buổi tụ tập để gây quỹ từ thiện.
she invited everyone to peba at her house.
Cô ấy mời mọi người đến tụ tập tại nhà cô ấy.
after the exam, they decided to peba and relax.
Sau kỳ thi, họ quyết định tụ tập và thư giãn.
we can peba online if we can't meet in person.
Chúng ta có thể tụ tập trực tuyến nếu không thể gặp mặt trực tiếp.
peba network
mạng lưới peba
peba project
dự án peba
peba technology
công nghệ peba
peba system
hệ thống peba
peba solution
giải pháp peba
peba service
dịch vụ peba
peba application
ứng dụng peba
peba platform
nền tảng peba
peba initiative
sáng kiến peba
peba standard
tiêu chuẩn peba
she decided to peba with her friends this weekend.
Cô ấy quyết định sẽ tụ tập với bạn bè vào cuối tuần này.
he loves to peba at the local café.
Anh ấy thích tụ tập tại quán cà phê địa phương.
they often peba after work to unwind.
Họ thường tụ tập sau giờ làm việc để thư giãn.
we should peba to celebrate your promotion.
Chúng ta nên tụ tập để ăn mừng sự thăng chức của bạn.
let's peba and discuss our plans for the project.
Hãy tụ tập và thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho dự án.
it's important to peba with colleagues to build rapport.
Điều quan trọng là tụ tập với đồng nghiệp để xây dựng mối quan hệ.
they organized a peba to raise funds for charity.
Họ đã tổ chức một buổi tụ tập để gây quỹ từ thiện.
she invited everyone to peba at her house.
Cô ấy mời mọi người đến tụ tập tại nhà cô ấy.
after the exam, they decided to peba and relax.
Sau kỳ thi, họ quyết định tụ tập và thư giãn.
we can peba online if we can't meet in person.
Chúng ta có thể tụ tập trực tuyến nếu không thể gặp mặt trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay