| số nhiều | peccadillos |
minor peccadillo
tội lỗi nhỏ
social peccadillo
tội lỗi xã hội
peculiar peccadillo
tội lỗi kỳ lạ
little peccadillo
tội lỗi nhỏ bé
harmless peccadillo
tội lỗi vô hại
common peccadillo
tội lỗi thường gặp
personal peccadillo
tội lỗi cá nhân
petty peccadillo
tội lỗi vặt
occasional peccadillo
tội lỗi thỉnh thoảng
insignificant peccadillo
tội lỗi không đáng kể
his peccadillo for late-night snacking is well-known among his friends.
Thói quen ăn đêm của anh ấy là một lỗi nhỏ được bạn bè của anh ấy biết đến.
she often laughs off her peccadillos as harmless quirks.
Cô ấy thường cho qua những lỗi nhỏ của mình như những tính khí vô hại.
despite his peccadillo for procrastination, he always meets deadlines.
Mặc dù có thói quen trì hoãn, anh ấy luôn hoàn thành đúng thời hạn.
her peccadillo of collecting vintage postcards has become a passion.
Thói quen sưu tầm tranh thư tín cổ của cô ấy đã trở thành một niềm đam mê.
he considers his gambling peccadillo just a bit of fun.
Anh ấy coi trò chơi cờ bạc của mình chỉ là một chút vui vẻ.
we all have our peccadillos that make us unique.
Chúng ta đều có những lỗi nhỏ khiến chúng ta trở nên độc đáo.
her tendency to overspend is just a minor peccadillo.
Xu hướng tiêu quá nhiều tiền của cô ấy chỉ là một lỗi nhỏ.
he tried to hide his peccadillo for gossiping from his colleagues.
Anh ấy đã cố gắng che giấu thói quen buôn chuyện của mình với đồng nghiệp.
many consider his penchant for cheesy jokes a charming peccadillo.
Nhiều người coi sở thích kể những câu đùa sến súa của anh ấy là một lỗi nhỏ đáng yêu.
her occasional lateness is just a peccadillo, not a major flaw.
Sự chậm trễ thỉnh thoảng của cô ấy chỉ là một lỗi nhỏ, không phải là một khuyết điểm lớn.
minor peccadillo
tội lỗi nhỏ
social peccadillo
tội lỗi xã hội
peculiar peccadillo
tội lỗi kỳ lạ
little peccadillo
tội lỗi nhỏ bé
harmless peccadillo
tội lỗi vô hại
common peccadillo
tội lỗi thường gặp
personal peccadillo
tội lỗi cá nhân
petty peccadillo
tội lỗi vặt
occasional peccadillo
tội lỗi thỉnh thoảng
insignificant peccadillo
tội lỗi không đáng kể
his peccadillo for late-night snacking is well-known among his friends.
Thói quen ăn đêm của anh ấy là một lỗi nhỏ được bạn bè của anh ấy biết đến.
she often laughs off her peccadillos as harmless quirks.
Cô ấy thường cho qua những lỗi nhỏ của mình như những tính khí vô hại.
despite his peccadillo for procrastination, he always meets deadlines.
Mặc dù có thói quen trì hoãn, anh ấy luôn hoàn thành đúng thời hạn.
her peccadillo of collecting vintage postcards has become a passion.
Thói quen sưu tầm tranh thư tín cổ của cô ấy đã trở thành một niềm đam mê.
he considers his gambling peccadillo just a bit of fun.
Anh ấy coi trò chơi cờ bạc của mình chỉ là một chút vui vẻ.
we all have our peccadillos that make us unique.
Chúng ta đều có những lỗi nhỏ khiến chúng ta trở nên độc đáo.
her tendency to overspend is just a minor peccadillo.
Xu hướng tiêu quá nhiều tiền của cô ấy chỉ là một lỗi nhỏ.
he tried to hide his peccadillo for gossiping from his colleagues.
Anh ấy đã cố gắng che giấu thói quen buôn chuyện của mình với đồng nghiệp.
many consider his penchant for cheesy jokes a charming peccadillo.
Nhiều người coi sở thích kể những câu đùa sến súa của anh ấy là một lỗi nhỏ đáng yêu.
her occasional lateness is just a peccadillo, not a major flaw.
Sự chậm trễ thỉnh thoảng của cô ấy chỉ là một lỗi nhỏ, không phải là một khuyết điểm lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay