pectorals workout
tập luyện ngực
strong pectorals
ngực khỏe mạnh
pectorals exercises
các bài tập ngực
pectorals stretch
kéo giãn ngực
pectorals training
huấn luyện ngực
pectorals development
phát triển ngực
pectorals strength
sức mạnh ngực
pectorals definition
hình dáng ngực
pectorals pump
tạo độ phồng cho ngực
pectorals gains
tiến bộ về ngực
he works hard to build his pectorals at the gym.
anh ấy làm việc chăm chỉ để xây dựng phần cơ ngực tại phòng gym.
strong pectorals can improve your overall upper body strength.
phần cơ ngực khỏe mạnh có thể cải thiện sức mạnh phần thân trên của bạn.
many athletes focus on developing their pectorals for better performance.
nhiều vận động viên tập trung vào việc phát triển phần cơ ngực để có hiệu suất tốt hơn.
push-ups are an effective exercise for strengthening the pectorals.
chống đẩy là một bài tập hiệu quả để tăng cường sức mạnh phần cơ ngực.
he felt soreness in his pectorals after the workout.
anh ấy cảm thấy đau nhức ở phần cơ ngực sau khi tập luyện.
bodybuilders often showcase their well-defined pectorals.
các vận động viên thể hình thường khoe những phần cơ ngực được định hình tốt của họ.
to achieve bigger pectorals, he increased his weightlifting routine.
để có được phần cơ ngực lớn hơn, anh ấy đã tăng cường lịch tập tạ của mình.
he admires athletes with impressive pectorals.
anh ấy ngưỡng mộ những vận động viên có phần cơ ngực ấn tượng.
chest presses are great for targeting the pectorals.
đẩy ngực rất tốt để nhắm mục tiêu vào phần cơ ngực.
she noticed a significant improvement in her pectorals after a month.
cô ấy nhận thấy sự cải thiện đáng kể ở phần cơ ngực của mình sau một tháng.
pectorals workout
tập luyện ngực
strong pectorals
ngực khỏe mạnh
pectorals exercises
các bài tập ngực
pectorals stretch
kéo giãn ngực
pectorals training
huấn luyện ngực
pectorals development
phát triển ngực
pectorals strength
sức mạnh ngực
pectorals definition
hình dáng ngực
pectorals pump
tạo độ phồng cho ngực
pectorals gains
tiến bộ về ngực
he works hard to build his pectorals at the gym.
anh ấy làm việc chăm chỉ để xây dựng phần cơ ngực tại phòng gym.
strong pectorals can improve your overall upper body strength.
phần cơ ngực khỏe mạnh có thể cải thiện sức mạnh phần thân trên của bạn.
many athletes focus on developing their pectorals for better performance.
nhiều vận động viên tập trung vào việc phát triển phần cơ ngực để có hiệu suất tốt hơn.
push-ups are an effective exercise for strengthening the pectorals.
chống đẩy là một bài tập hiệu quả để tăng cường sức mạnh phần cơ ngực.
he felt soreness in his pectorals after the workout.
anh ấy cảm thấy đau nhức ở phần cơ ngực sau khi tập luyện.
bodybuilders often showcase their well-defined pectorals.
các vận động viên thể hình thường khoe những phần cơ ngực được định hình tốt của họ.
to achieve bigger pectorals, he increased his weightlifting routine.
để có được phần cơ ngực lớn hơn, anh ấy đã tăng cường lịch tập tạ của mình.
he admires athletes with impressive pectorals.
anh ấy ngưỡng mộ những vận động viên có phần cơ ngực ấn tượng.
chest presses are great for targeting the pectorals.
đẩy ngực rất tốt để nhắm mục tiêu vào phần cơ ngực.
she noticed a significant improvement in her pectorals after a month.
cô ấy nhận thấy sự cải thiện đáng kể ở phần cơ ngực của mình sau một tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay