tired pedallers
những người đạp xe mệt mỏi
keen pedallers
những người đạp xe háo hức
slow pedallers
những người đạp xe chậm
fast pedallers
những người đạp xe nhanh
professional pedallers
những người đạp xe chuyên nghiệp
group of pedallers
một nhóm người đạp xe
the tour attracted thousands of pedallers from across the country.
Chuyến du ngoạn đã thu hút hàng nghìn người đạp xe từ khắp nơi trên cả nước.
enthusiastic pedallers gathered at the starting line before dawn.
Những người đạp xe hào hứng đã tụ tập tại đường xuất phát trước bình minh.
weekend pedallers filled the dedicated bike paths along the river.
Người đạp xe vào cuối tuần đã chật kín các con đường dành riêng cho xe đạp ven sông.
local shops offer repairs for pedallers passing through town.
Các cửa hàng địa phương cung cấp dịch vụ sửa chữa cho những người đạp xe đi ngang qua thị trấn.
the steep ascent challenged even the strongest pedallers.
Đoạn leo dốc khó khăn ngay cả những người đạp xe mạnh nhất cũng phải đối mặt.
urban planners designed safer routes for daily pedallers.
Các nhà quy hoạch đô thị đã thiết kế các tuyến đường an toàn hơn cho những người đạp xe hàng ngày.
these pedallers maintain a steady rhythm over long distances.
Những người đạp xe này duy trì nhịp điệu ổn định trên những quãng đường dài.
exhausted pedallers rested under the shade of large trees.
Những người đạp xe mệt mỏi nghỉ ngơi dưới bóng của những cây lớn.
a club for pedallers was recently established in the city.
Một câu lạc bộ dành cho người đạp xe đã được thành lập gần đây tại thành phố.
professional pedallers train intensively throughout the year.
Các vận động viên đạp xe chuyên nghiệp tập luyện cường độ cao suốt cả năm.
slow pedallers should keep to the left side of the lane.
Những người đạp xe chậm nên đi về phía bên trái của làn đường.
the number of pedallers has increased significantly this summer.
Số lượng người đạp xe đã tăng đáng kể vào mùa hè này.
tired pedallers
những người đạp xe mệt mỏi
keen pedallers
những người đạp xe háo hức
slow pedallers
những người đạp xe chậm
fast pedallers
những người đạp xe nhanh
professional pedallers
những người đạp xe chuyên nghiệp
group of pedallers
một nhóm người đạp xe
the tour attracted thousands of pedallers from across the country.
Chuyến du ngoạn đã thu hút hàng nghìn người đạp xe từ khắp nơi trên cả nước.
enthusiastic pedallers gathered at the starting line before dawn.
Những người đạp xe hào hứng đã tụ tập tại đường xuất phát trước bình minh.
weekend pedallers filled the dedicated bike paths along the river.
Người đạp xe vào cuối tuần đã chật kín các con đường dành riêng cho xe đạp ven sông.
local shops offer repairs for pedallers passing through town.
Các cửa hàng địa phương cung cấp dịch vụ sửa chữa cho những người đạp xe đi ngang qua thị trấn.
the steep ascent challenged even the strongest pedallers.
Đoạn leo dốc khó khăn ngay cả những người đạp xe mạnh nhất cũng phải đối mặt.
urban planners designed safer routes for daily pedallers.
Các nhà quy hoạch đô thị đã thiết kế các tuyến đường an toàn hơn cho những người đạp xe hàng ngày.
these pedallers maintain a steady rhythm over long distances.
Những người đạp xe này duy trì nhịp điệu ổn định trên những quãng đường dài.
exhausted pedallers rested under the shade of large trees.
Những người đạp xe mệt mỏi nghỉ ngơi dưới bóng của những cây lớn.
a club for pedallers was recently established in the city.
Một câu lạc bộ dành cho người đạp xe đã được thành lập gần đây tại thành phố.
professional pedallers train intensively throughout the year.
Các vận động viên đạp xe chuyên nghiệp tập luyện cường độ cao suốt cả năm.
slow pedallers should keep to the left side of the lane.
Những người đạp xe chậm nên đi về phía bên trái của làn đường.
the number of pedallers has increased significantly this summer.
Số lượng người đạp xe đã tăng đáng kể vào mùa hè này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay