pedantry in speech
sự cầu thị trong diễn văn
pedantry of thought
sự cầu thị trong tư tưởng
excessive pedantry
sự cầu thị quá mức
pedantry and precision
sự cầu thị và chính xác
pedantry in writing
sự cầu thị trong viết lách
pedantry of language
sự cầu thị về ngôn ngữ
intellectual pedantry
sự cầu thị trí thức
pedantry over details
sự cầu thị về chi tiết
pedantry in education
sự cầu thị trong giáo dục
pedantry in debate
sự cầu thị trong tranh luận
his pedantry often annoys his friends.
Tính cầu thị của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
she was criticized for her pedantry in the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì tính cầu thị của mình trong cuộc họp.
pedantry can hinder effective communication.
Tính cầu thị có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
his pedantry was evident in his lengthy explanations.
Tính cầu thị của anh ấy thể hiện rõ qua những lời giải thích dài dòng của anh ấy.
she approached the topic with pedantry, missing the main point.
Cô ấy tiếp cận chủ đề một cách cầu thị, bỏ lỡ điểm chính.
they appreciated his knowledge but found his pedantry off-putting.
Họ đánh giá cao kiến thức của anh ấy nhưng thấy tính cầu thị của anh ấy không mấy hấp dẫn.
his pedantry made him a poor teacher.
Tính cầu thị khiến anh ấy trở thành một giáo viên không tốt.
critics often label his writings as pedantry.
Các nhà phê bình thường gắn nhãn các bài viết của anh ấy là tính cầu thị.
she tries to avoid pedantry in her lectures.
Cô ấy cố gắng tránh tính cầu thị trong các bài giảng của mình.
his pedantry was overshadowed by his genuine passion for the subject.
Tính cầu thị của anh ấy bị lu mờ bởi niềm đam mê thực sự của anh ấy với chủ đề đó.
pedantry in speech
sự cầu thị trong diễn văn
pedantry of thought
sự cầu thị trong tư tưởng
excessive pedantry
sự cầu thị quá mức
pedantry and precision
sự cầu thị và chính xác
pedantry in writing
sự cầu thị trong viết lách
pedantry of language
sự cầu thị về ngôn ngữ
intellectual pedantry
sự cầu thị trí thức
pedantry over details
sự cầu thị về chi tiết
pedantry in education
sự cầu thị trong giáo dục
pedantry in debate
sự cầu thị trong tranh luận
his pedantry often annoys his friends.
Tính cầu thị của anh ấy thường khiến bạn bè khó chịu.
she was criticized for her pedantry in the meeting.
Cô ấy bị chỉ trích vì tính cầu thị của mình trong cuộc họp.
pedantry can hinder effective communication.
Tính cầu thị có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
his pedantry was evident in his lengthy explanations.
Tính cầu thị của anh ấy thể hiện rõ qua những lời giải thích dài dòng của anh ấy.
she approached the topic with pedantry, missing the main point.
Cô ấy tiếp cận chủ đề một cách cầu thị, bỏ lỡ điểm chính.
they appreciated his knowledge but found his pedantry off-putting.
Họ đánh giá cao kiến thức của anh ấy nhưng thấy tính cầu thị của anh ấy không mấy hấp dẫn.
his pedantry made him a poor teacher.
Tính cầu thị khiến anh ấy trở thành một giáo viên không tốt.
critics often label his writings as pedantry.
Các nhà phê bình thường gắn nhãn các bài viết của anh ấy là tính cầu thị.
she tries to avoid pedantry in her lectures.
Cô ấy cố gắng tránh tính cầu thị trong các bài giảng của mình.
his pedantry was overshadowed by his genuine passion for the subject.
Tính cầu thị của anh ấy bị lu mờ bởi niềm đam mê thực sự của anh ấy với chủ đề đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay