pedestrianized

[Mỹ]/pəˈdɛstrɪənaɪzd/
[Anh]/pəˈdɛstrɪənaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho (một con đường, v.v.) không có phương tiện; chuyển đổi thành khu vực dành cho người đi bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

pedestrianized area

khu vực dành cho người đi bộ

pedestrianized street

phố dành cho người đi bộ

pedestrianized zone

khu vực dành cho người đi bộ

pedestrianized space

không gian dành cho người đi bộ

pedestrianized path

đường dành cho người đi bộ

pedestrianized district

khu vực dành cho người đi bộ

pedestrianized route

tuyến đường dành cho người đi bộ

pedestrianized plaza

khu quảng trường dành cho người đi bộ

pedestrianized walkway

đường đi bộ

pedestrianized market

chợ dành cho người đi bộ

Câu ví dụ

the city plans to pedestrianize several main streets next year.

thành phố có kế hoạch biến một số con phố chính thành đường dành cho người đi bộ vào năm tới.

pedestrianized areas can enhance the shopping experience.

các khu vực dành cho người đi bộ có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.

local residents support the idea of a pedestrianized town center.

cư dân địa phương ủng hộ ý tưởng về khu trung tâm thị trấn dành cho người đi bộ.

many cities have started to pedestrianize their downtown areas.

nhiều thành phố bắt đầu biến các khu vực trung tâm thành phố của họ thành đường dành cho người đi bộ.

pedestrianized zones reduce traffic and improve air quality.

các khu vực dành cho người đi bộ làm giảm lưu lượng giao thông và cải thiện chất lượng không khí.

tourists enjoy exploring pedestrianized streets filled with shops.

khách du lịch thích khám phá các con phố dành cho người đi bộ đầy các cửa hàng.

pedestrianized pathways encourage walking and cycling.

các lối đi dành cho người đi bộ khuyến khích đi bộ và đi xe đạp.

after the city was pedestrianized, it became more vibrant.

sau khi thành phố được biến thành đường dành cho người đi bộ, nó trở nên sôi động hơn.

events are often held in pedestrianized areas to attract crowds.

các sự kiện thường được tổ chức ở các khu vực dành cho người đi bộ để thu hút đám đông.

pedestrianized streets are safer for families with children.

các con phố dành cho người đi bộ an toàn hơn cho các gia đình có con nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay