pedestrianized area
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized street
phố dành cho người đi bộ
pedestrianized zone
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized space
không gian dành cho người đi bộ
pedestrianized path
đường dành cho người đi bộ
pedestrianized district
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized route
tuyến đường dành cho người đi bộ
pedestrianized plaza
khu quảng trường dành cho người đi bộ
pedestrianized walkway
đường đi bộ
pedestrianized market
chợ dành cho người đi bộ
the city plans to pedestrianize several main streets next year.
thành phố có kế hoạch biến một số con phố chính thành đường dành cho người đi bộ vào năm tới.
pedestrianized areas can enhance the shopping experience.
các khu vực dành cho người đi bộ có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.
local residents support the idea of a pedestrianized town center.
cư dân địa phương ủng hộ ý tưởng về khu trung tâm thị trấn dành cho người đi bộ.
many cities have started to pedestrianize their downtown areas.
nhiều thành phố bắt đầu biến các khu vực trung tâm thành phố của họ thành đường dành cho người đi bộ.
pedestrianized zones reduce traffic and improve air quality.
các khu vực dành cho người đi bộ làm giảm lưu lượng giao thông và cải thiện chất lượng không khí.
tourists enjoy exploring pedestrianized streets filled with shops.
khách du lịch thích khám phá các con phố dành cho người đi bộ đầy các cửa hàng.
pedestrianized pathways encourage walking and cycling.
các lối đi dành cho người đi bộ khuyến khích đi bộ và đi xe đạp.
after the city was pedestrianized, it became more vibrant.
sau khi thành phố được biến thành đường dành cho người đi bộ, nó trở nên sôi động hơn.
events are often held in pedestrianized areas to attract crowds.
các sự kiện thường được tổ chức ở các khu vực dành cho người đi bộ để thu hút đám đông.
pedestrianized streets are safer for families with children.
các con phố dành cho người đi bộ an toàn hơn cho các gia đình có con nhỏ.
pedestrianized area
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized street
phố dành cho người đi bộ
pedestrianized zone
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized space
không gian dành cho người đi bộ
pedestrianized path
đường dành cho người đi bộ
pedestrianized district
khu vực dành cho người đi bộ
pedestrianized route
tuyến đường dành cho người đi bộ
pedestrianized plaza
khu quảng trường dành cho người đi bộ
pedestrianized walkway
đường đi bộ
pedestrianized market
chợ dành cho người đi bộ
the city plans to pedestrianize several main streets next year.
thành phố có kế hoạch biến một số con phố chính thành đường dành cho người đi bộ vào năm tới.
pedestrianized areas can enhance the shopping experience.
các khu vực dành cho người đi bộ có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.
local residents support the idea of a pedestrianized town center.
cư dân địa phương ủng hộ ý tưởng về khu trung tâm thị trấn dành cho người đi bộ.
many cities have started to pedestrianize their downtown areas.
nhiều thành phố bắt đầu biến các khu vực trung tâm thành phố của họ thành đường dành cho người đi bộ.
pedestrianized zones reduce traffic and improve air quality.
các khu vực dành cho người đi bộ làm giảm lưu lượng giao thông và cải thiện chất lượng không khí.
tourists enjoy exploring pedestrianized streets filled with shops.
khách du lịch thích khám phá các con phố dành cho người đi bộ đầy các cửa hàng.
pedestrianized pathways encourage walking and cycling.
các lối đi dành cho người đi bộ khuyến khích đi bộ và đi xe đạp.
after the city was pedestrianized, it became more vibrant.
sau khi thành phố được biến thành đường dành cho người đi bộ, nó trở nên sôi động hơn.
events are often held in pedestrianized areas to attract crowds.
các sự kiện thường được tổ chức ở các khu vực dành cho người đi bộ để thu hút đám đông.
pedestrianized streets are safer for families with children.
các con phố dành cho người đi bộ an toàn hơn cho các gia đình có con nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay