pedras na estrada
đá trên đường
jogar pedras
đá vào
pedras do caminho
đá trên con đường
duas pedras
hai tảng đá
as pedras
những tảng đá
pedras preciosas
đá quý
pedras negras
đá đen
entre pedras
giữa những tảng đá
sem pedras
không có đá
pedras grandes
những tảng đá lớn
the path was lined with smooth pedras
Con đường được lát bằng những viên đá mịn
she collects raras pedras from the beach
Cô ấy thu thập những viên đá quý từ bãi biển
children love stacking pedras in the garden
Trẻ em thích xếp những viên đá trong vườn
the ancient wall was built with heavy pedras
Chiếc tường cổ được xây bằng những viên đá nặng
we skipped flat pedras across the lake
Chúng tôi nhảy những viên đá phẳng qua hồ
the garden features decorative pedras around the flowers
Vườn có những viên đá trang trí xung quanh hoa
the riverbed is covered with polished pedras
Đáy sông được phủ đầy những viên đá đã được đánh bóng
he stumbled over the loose pedras on the trail
Anh ấy ngã ngã trên những viên đá lỏng lẻo trên con đường
the mosaic was made of colorful pedras
Chiếc mosaics được làm từ những viên đá màu sắc
traditional houses were built with local pedras
Những ngôi nhà truyền thống được xây dựng bằng đá địa phương
the jewelry contains valuable pedras
Trang sức chứa những viên đá quý giá
large pedras form the foundation of the house
Những viên đá lớn tạo thành nền của ngôi nhà
pedras na estrada
đá trên đường
jogar pedras
đá vào
pedras do caminho
đá trên con đường
duas pedras
hai tảng đá
as pedras
những tảng đá
pedras preciosas
đá quý
pedras negras
đá đen
entre pedras
giữa những tảng đá
sem pedras
không có đá
pedras grandes
những tảng đá lớn
the path was lined with smooth pedras
Con đường được lát bằng những viên đá mịn
she collects raras pedras from the beach
Cô ấy thu thập những viên đá quý từ bãi biển
children love stacking pedras in the garden
Trẻ em thích xếp những viên đá trong vườn
the ancient wall was built with heavy pedras
Chiếc tường cổ được xây bằng những viên đá nặng
we skipped flat pedras across the lake
Chúng tôi nhảy những viên đá phẳng qua hồ
the garden features decorative pedras around the flowers
Vườn có những viên đá trang trí xung quanh hoa
the riverbed is covered with polished pedras
Đáy sông được phủ đầy những viên đá đã được đánh bóng
he stumbled over the loose pedras on the trail
Anh ấy ngã ngã trên những viên đá lỏng lẻo trên con đường
the mosaic was made of colorful pedras
Chiếc mosaics được làm từ những viên đá màu sắc
traditional houses were built with local pedras
Những ngôi nhà truyền thống được xây dựng bằng đá địa phương
the jewelry contains valuable pedras
Trang sức chứa những viên đá quý giá
large pedras form the foundation of the house
Những viên đá lớn tạo thành nền của ngôi nhà
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay