| số nhiều | peeresses |
noble peeress
người phụ nữ quý tộc cao cấp
young peeress
người phụ nữ quý tộc trẻ
distinguished peeress
người phụ nữ quý tộc đáng kính
peeress of honor
người phụ nữ quý tộc danh dự
peeress in waiting
người phụ nữ quý tộc chờ đợi
peeress by marriage
người phụ nữ quý tộc lấy chồng
peeress title
tước vị quý tộc
honorary peeress
người phụ nữ quý tộc danh hiệu
peeress society
xã hội quý tộc
the peeress attended the grand ball in her elegant gown.
Người phụ nữ quý tộc đã tham dự buổi dạ hội lớn trong chiếc váy thanh lịch của mình.
as a peeress, she held significant influence in society.
Với tư cách là một người phụ nữ quý tộc, bà có ảnh hưởng đáng kể trong xã hội.
the peeress was known for her charitable contributions.
Người phụ nữ quý tộc nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của bà.
many admire the peeress for her intelligence and grace.
Nhiều người ngưỡng mộ người phụ nữ quý tộc vì trí thông minh và sự duyên dáng của bà.
she was invited to speak at the conference as a respected peeress.
Bà được mời phát biểu tại hội nghị với tư cách là một người phụ nữ quý tộc được kính trọng.
the peeress hosted a lavish dinner for her closest friends.
Người phụ nữ quý tộc đã tổ chức một bữa tối xa xỉ cho những người bạn thân nhất của bà.
in her will, the peeress left her estate to her favorite charity.
Trong di thư của mình, người phụ nữ quý tộc đã để lại bất động sản của bà cho tổ chức từ thiện mà bà yêu thích.
the peeress often participated in cultural events to promote the arts.
Người phụ nữ quý tộc thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa để quảng bá nghệ thuật.
she felt a sense of duty as a peeress to support her community.
Bà cảm thấy có trách nhiệm với tư cách là một người phụ nữ quý tộc để hỗ trợ cộng đồng của mình.
the peeress wore a tiara that sparkled under the lights.
Người phụ nữ quý tộc đội một chiếc vương miện lấp lánh dưới ánh đèn.
noble peeress
người phụ nữ quý tộc cao cấp
young peeress
người phụ nữ quý tộc trẻ
distinguished peeress
người phụ nữ quý tộc đáng kính
peeress of honor
người phụ nữ quý tộc danh dự
peeress in waiting
người phụ nữ quý tộc chờ đợi
peeress by marriage
người phụ nữ quý tộc lấy chồng
peeress title
tước vị quý tộc
honorary peeress
người phụ nữ quý tộc danh hiệu
peeress society
xã hội quý tộc
the peeress attended the grand ball in her elegant gown.
Người phụ nữ quý tộc đã tham dự buổi dạ hội lớn trong chiếc váy thanh lịch của mình.
as a peeress, she held significant influence in society.
Với tư cách là một người phụ nữ quý tộc, bà có ảnh hưởng đáng kể trong xã hội.
the peeress was known for her charitable contributions.
Người phụ nữ quý tộc nổi tiếng với những đóng góp từ thiện của bà.
many admire the peeress for her intelligence and grace.
Nhiều người ngưỡng mộ người phụ nữ quý tộc vì trí thông minh và sự duyên dáng của bà.
she was invited to speak at the conference as a respected peeress.
Bà được mời phát biểu tại hội nghị với tư cách là một người phụ nữ quý tộc được kính trọng.
the peeress hosted a lavish dinner for her closest friends.
Người phụ nữ quý tộc đã tổ chức một bữa tối xa xỉ cho những người bạn thân nhất của bà.
in her will, the peeress left her estate to her favorite charity.
Trong di thư của mình, người phụ nữ quý tộc đã để lại bất động sản của bà cho tổ chức từ thiện mà bà yêu thích.
the peeress often participated in cultural events to promote the arts.
Người phụ nữ quý tộc thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa để quảng bá nghệ thuật.
she felt a sense of duty as a peeress to support her community.
Bà cảm thấy có trách nhiệm với tư cách là một người phụ nữ quý tộc để hỗ trợ cộng đồng của mình.
the peeress wore a tiara that sparkled under the lights.
Người phụ nữ quý tộc đội một chiếc vương miện lấp lánh dưới ánh đèn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay