pegging strategy
chiến lược neo giá
pegging system
hệ thống neo giá
pegging rate
tỷ giá neo
pegging mechanism
cơ chế neo giá
pegging policy
chính sách neo giá
pegging model
mô hình neo giá
pegging currency
tiền tệ neo
pegging approach
phương pháp neo giá
pegging limit
giới hạn neo giá
pegging framework
khung neo giá
many couples explore pegging as a way to enhance their intimacy.
Nhiều cặp đôi khám phá việc 'pegging' như một cách để tăng cường sự thân mật của họ.
she was curious about pegging and wanted to learn more.
Cô ấy tò mò về 'pegging' và muốn tìm hiểu thêm.
they discussed the boundaries and comfort levels before trying pegging.
Họ thảo luận về ranh giới và mức độ thoải mái trước khi thử 'pegging'.
some people find pegging to be a liberating experience.
Một số người thấy 'pegging' là một trải nghiệm giải phóng.
it's important to communicate openly about desires related to pegging.
Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở về những mong muốn liên quan đến 'pegging'.
they decided to incorporate pegging into their sexual routine.
Họ quyết định đưa 'pegging' vào thói quen tình dục của mình.
exploring pegging can lead to new levels of pleasure.
Khám phá 'pegging' có thể dẫn đến những mức độ khoái cảm mới.
understanding consent is crucial when engaging in pegging.
Hiểu rõ về sự đồng ý là rất quan trọng khi tham gia vào 'pegging'.
many resources are available for those interested in pegging.
Nhiều nguồn tài liệu có sẵn cho những người quan tâm đến 'pegging'.
peeking into the world of pegging can be exciting for some.
Nhìn thoáng qua thế giới của 'pegging' có thể thú vị đối với một số người.
pegging strategy
chiến lược neo giá
pegging system
hệ thống neo giá
pegging rate
tỷ giá neo
pegging mechanism
cơ chế neo giá
pegging policy
chính sách neo giá
pegging model
mô hình neo giá
pegging currency
tiền tệ neo
pegging approach
phương pháp neo giá
pegging limit
giới hạn neo giá
pegging framework
khung neo giá
many couples explore pegging as a way to enhance their intimacy.
Nhiều cặp đôi khám phá việc 'pegging' như một cách để tăng cường sự thân mật của họ.
she was curious about pegging and wanted to learn more.
Cô ấy tò mò về 'pegging' và muốn tìm hiểu thêm.
they discussed the boundaries and comfort levels before trying pegging.
Họ thảo luận về ranh giới và mức độ thoải mái trước khi thử 'pegging'.
some people find pegging to be a liberating experience.
Một số người thấy 'pegging' là một trải nghiệm giải phóng.
it's important to communicate openly about desires related to pegging.
Điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở về những mong muốn liên quan đến 'pegging'.
they decided to incorporate pegging into their sexual routine.
Họ quyết định đưa 'pegging' vào thói quen tình dục của mình.
exploring pegging can lead to new levels of pleasure.
Khám phá 'pegging' có thể dẫn đến những mức độ khoái cảm mới.
understanding consent is crucial when engaging in pegging.
Hiểu rõ về sự đồng ý là rất quan trọng khi tham gia vào 'pegging'.
many resources are available for those interested in pegging.
Nhiều nguồn tài liệu có sẵn cho những người quan tâm đến 'pegging'.
peeking into the world of pegging can be exciting for some.
Nhìn thoáng qua thế giới của 'pegging' có thể thú vị đối với một số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay