pelagianism is
Vietnamese_translation
pelagianisms are
Vietnamese_translation
pure pelagianism
Vietnamese_translation
condemn pelagianism
Vietnamese_translation
reject pelagianism
Vietnamese_translation
against pelagianism
Vietnamese_translation
pelagianisms were condemned as heresies by the early church councils.
Chủ nghĩa Pelagian đã bị các hội đồng giáo hội thời kỳ đầu lên án là tà thuyết.
the theologian argued against pelagianisms in his famous treatise.
Nhà thần học đã phản đối chủ nghĩa Pelagian trong luận thuyết nổi tiếng của ông.
many modern christians unknowingly adopt pelagianisms without realizing it.
Nhiều Kitô hữu hiện đại vô tình tiếp nhận chủ nghĩa Pelagian mà không nhận ra điều đó.
pelagianisms emphasize human ability to achieve salvation through good works.
Chủ nghĩa Pelagian nhấn mạnh khả năng của con người đạt được cứu rỗi thông qua các việc lành.
the debate over pelagianisms shaped much of augustine's writings.
Vấn đề tranh luận về chủ nghĩa Pelagian đã định hình phần lớn các tác phẩm của Augustin.
some theologians see pelagianisms as a misunderstanding of divine grace.
Một số nhà thần học cho rằng chủ nghĩa Pelagian là sự hiểu lầm về ân sủng Thiên Chúa.
pelagianisms differ significantly from the doctrine of original sin.
Chủ nghĩa Pelagian khác biệt đáng kể với giáo lý về tội nguyên tổ.
the rise of pelagianisms prompted the church to clarify its position on grace.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Pelagian đã thúc đẩy giáo hội làm rõ lập trường của mình về ân sủng.
critics of pelagianisms argue that they undermine god's sovereignty.
Các nhà phê bình của chủ nghĩa Pelagian cho rằng chúng làm suy yếu sự chủ quyền của Thiên Chúa.
pelagianisms continue to influence certain protestant theological positions.
Chủ nghĩa Pelagian tiếp tục ảnh hưởng đến một số quan điểm thần học của các giáo phái Tin Lành.
the early church fathers strongly opposed pelagianisms and their teachings.
Các thánh phụ giáo hội thời kỳ đầu đã mạnh mẽ phản đối chủ nghĩa Pelagian và các giáo lý của họ.
pelagianism is
Vietnamese_translation
pelagianisms are
Vietnamese_translation
pure pelagianism
Vietnamese_translation
condemn pelagianism
Vietnamese_translation
reject pelagianism
Vietnamese_translation
against pelagianism
Vietnamese_translation
pelagianisms were condemned as heresies by the early church councils.
Chủ nghĩa Pelagian đã bị các hội đồng giáo hội thời kỳ đầu lên án là tà thuyết.
the theologian argued against pelagianisms in his famous treatise.
Nhà thần học đã phản đối chủ nghĩa Pelagian trong luận thuyết nổi tiếng của ông.
many modern christians unknowingly adopt pelagianisms without realizing it.
Nhiều Kitô hữu hiện đại vô tình tiếp nhận chủ nghĩa Pelagian mà không nhận ra điều đó.
pelagianisms emphasize human ability to achieve salvation through good works.
Chủ nghĩa Pelagian nhấn mạnh khả năng của con người đạt được cứu rỗi thông qua các việc lành.
the debate over pelagianisms shaped much of augustine's writings.
Vấn đề tranh luận về chủ nghĩa Pelagian đã định hình phần lớn các tác phẩm của Augustin.
some theologians see pelagianisms as a misunderstanding of divine grace.
Một số nhà thần học cho rằng chủ nghĩa Pelagian là sự hiểu lầm về ân sủng Thiên Chúa.
pelagianisms differ significantly from the doctrine of original sin.
Chủ nghĩa Pelagian khác biệt đáng kể với giáo lý về tội nguyên tổ.
the rise of pelagianisms prompted the church to clarify its position on grace.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Pelagian đã thúc đẩy giáo hội làm rõ lập trường của mình về ân sủng.
critics of pelagianisms argue that they undermine god's sovereignty.
Các nhà phê bình của chủ nghĩa Pelagian cho rằng chúng làm suy yếu sự chủ quyền của Thiên Chúa.
pelagianisms continue to influence certain protestant theological positions.
Chủ nghĩa Pelagian tiếp tục ảnh hưởng đến một số quan điểm thần học của các giáo phái Tin Lành.
the early church fathers strongly opposed pelagianisms and their teachings.
Các thánh phụ giáo hội thời kỳ đầu đã mạnh mẽ phản đối chủ nghĩa Pelagian và các giáo lý của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay