peligroso

[Mỹ]/ˈdæn.dʒər.əs/
[Anh]/ˈdæn.dʒɚ.əs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ gây thương tích, làm bị thương hoặc gây tử vong; không an toàn
adv. một cách nguy hiểm; có rủi ro

Cụm từ & Cách kết hợp

muy peligroso

rất nguy hiểm

es peligroso

nó nguy hiểm

peligroso para

nguy hiểm cho

demasiado peligroso

quá nguy hiểm

extremadamente peligroso

cực kỳ nguy hiểm

altamente peligroso

rất nguy hiểm

potencialmente peligroso

tiềm ẩn nguy hiểm

terreno peligroso

địa hình nguy hiểm

un hombre peligroso

một người đàn ông nguy hiểm

material peligroso

vật liệu nguy hiểm

Câu ví dụ

walking alone at night is very peligroso.

đi bộ một mình vào ban đêm rất nguy hiểm.

the chemical substance is extremely peligroso.

chất hóa học đó cực kỳ nguy hiểm.

driving under the influence is very peligroso.

lái xe khi say rượu rất nguy hiểm.

playing with fire is peligroso.

chơi đùa với lửa là nguy hiểm.

the ocean during a storm is muy peligroso.

đại dương trong cơn bão rất nguy hiểm.

crossing the street without looking is peligroso.

đi qua đường mà không nhìn là nguy hiểm.

that neighborhood is too peligroso at night.

khu phố đó quá nguy hiểm vào ban đêm.

mixing medications can be muy peligroso.

pha trộn thuốc có thể rất nguy hiểm.

climbing that mountain alone is considerably peligroso.

leo lên ngọn núi đó một mình là rất nguy hiểm.

keeping wild animals as pets is potencialmente peligroso.

giữ động vật hoang dã làm thú cưng là tiềm ẩn nguy hiểm.

the ice on the road is extremely peligroso.

băng trên đường rất nguy hiểm.

entering that zone is very peligroso for health.

vào khu vực đó rất nguy hiểm cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay