estoy seguro
Tôi chắc chắn
no estoy seguro
Tôi không chắc chắn
seguro de sí mismo
Tự tin
sin seguro
Không có bảo hiểm
seguro médico
Bảo hiểm y tế
seguro de vida
Bảo hiểm nhân thọ
muy seguro
Rất chắc chắn
seguro que sí
Tôi chắc chắn là có
estar seguro
Chắc chắn
seguro popular
Bảo hiểm phổ biến
estoy seguro
Tôi chắc chắn
no estoy seguro
Tôi không chắc chắn
seguro de sí mismo
Tự tin
sin seguro
Không có bảo hiểm
seguro médico
Bảo hiểm y tế
seguro de vida
Bảo hiểm nhân thọ
muy seguro
Rất chắc chắn
seguro que sí
Tôi chắc chắn là có
estar seguro
Chắc chắn
seguro popular
Bảo hiểm phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay