seguro

[Mỹ]/seˈɡʊərəʊ/
[Anh]/səˈɡʊroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

estoy seguro

no estoy seguro

seguro de sí mismo

sin seguro

seguro médico

seguro de vida

muy seguro

seguro que sí

estar seguro

seguro popular

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay