pelles

[Mỹ]/ˈpɛlɛs/
[Anh]/ˈpɛləs/

Dịch

n.Pelles (một nhân vật trong huyền thoại Arthur)

Cụm từ & Cách kết hợp

pelles in action

pelles đang hoạt động

pelles for digging

pelles để đào

pelles and shovels

pelles và xẻng

pelles made easy

pelles dễ sử dụng

pelles at work

pelles đang làm việc

pelles for gardening

pelles để làm vườn

pelles for construction

pelles để xây dựng

pelles in use

pelles đang được sử dụng

pelles on site

pelles tại hiện trường

pelles for landscaping

pelles để thiết kế cảnh quan

Câu ví dụ

she had a pelles on her face after the facial treatment.

Cô ấy có một số mụn trên mặt sau khi điều trị chăm sóc da.

he bought a pelles for his new car.

Anh ấy đã mua một số pelles cho chiếc xe mới của mình.

they used pelles to create beautiful leather goods.

Họ sử dụng pelles để tạo ra những món đồ da đẹp.

the artist painted using pelles for texture.

Nghệ sĩ đã vẽ sử dụng pelles để tạo thêm kết cấu.

she wore a jacket made of pelles during the winter.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ pelles vào mùa đông.

the fashion designer showcased a collection featuring pelles.

Nhà thiết kế thời trang đã giới thiệu một bộ sưu tập có sử dụng pelles.

he learned how to work with pelles in his crafting class.

Anh ấy đã học cách làm việc với pelles trong lớp học thủ công của mình.

they discussed the benefits of using pelles in upholstery.

Họ thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng pelles trong bọc đệm.

the book included a chapter on caring for pelles.

Cuốn sách có một chương về cách chăm sóc pelles.

she admired the craftsmanship of the pelles wallet.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc ví làm từ pelles.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay