pellets

[Mỹ]/ˈpɛlɪts/
[Anh]/ˈpɛlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên nhỏ hoặc đạn; viên cứng nhỏ hoặc viên nang; bom giống như hạt; viên đạn mục tiêu; mảnh lõi
v. hình thành thành những viên nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

food pellets

vật liệu cho thức ăn

wood pellets

viên nén gỗ

plastic pellets

viên nén nhựa

pellet gun

súng bắn viên

pellet stove

bếp sấy viên

pellet feed

thức ăn viên

pellet mill

máy nghiền viên

fertilizer pellets

viên phân bón

biomass pellets

viên nén sinh khối

pellet form

dạng viên

Câu ví dụ

the farmer feeds the chickens with pellets.

Người nông dân cho gà ăn bằng viên thức ăn.

these pellets are high in protein for better growth.

Những viên thức ăn này giàu protein, tốt cho sự phát triển.

fish pellets are designed to sink slowly in water.

Viên thức ăn cho cá được thiết kế để chìm chậm trong nước.

we bought wood pellets for our heater.

Chúng tôi đã mua viên gỗ để sưởi ấm.

the pellets can be used in various types of livestock feed.

Viên thức ăn có thể được sử dụng trong nhiều loại thức ăn chăn nuôi.

she prefers using organic pellets for her garden.

Cô ấy thích sử dụng viên hữu cơ cho khu vườn của mình.

pellets are a convenient way to feed pets.

Viên thức ăn là một cách thuận tiện để cho thú cưng ăn.

they manufacture pellets from recycled materials.

Họ sản xuất viên từ vật liệu tái chế.

the pellets dissolve quickly in water for easy use.

Những viên thức ăn tan nhanh trong nước, dễ sử dụng.

when stored properly, the pellets can last for months.

Khi được bảo quản đúng cách, viên thức ăn có thể dùng được trong nhiều tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay