food pellets
vật liệu cho thức ăn
wood pellets
viên nén gỗ
plastic pellets
viên nén nhựa
pellet gun
súng bắn viên
pellet stove
bếp sấy viên
pellet feed
thức ăn viên
pellet mill
máy nghiền viên
fertilizer pellets
viên phân bón
biomass pellets
viên nén sinh khối
pellet form
dạng viên
the farmer feeds the chickens with pellets.
Người nông dân cho gà ăn bằng viên thức ăn.
these pellets are high in protein for better growth.
Những viên thức ăn này giàu protein, tốt cho sự phát triển.
fish pellets are designed to sink slowly in water.
Viên thức ăn cho cá được thiết kế để chìm chậm trong nước.
we bought wood pellets for our heater.
Chúng tôi đã mua viên gỗ để sưởi ấm.
the pellets can be used in various types of livestock feed.
Viên thức ăn có thể được sử dụng trong nhiều loại thức ăn chăn nuôi.
she prefers using organic pellets for her garden.
Cô ấy thích sử dụng viên hữu cơ cho khu vườn của mình.
pellets are a convenient way to feed pets.
Viên thức ăn là một cách thuận tiện để cho thú cưng ăn.
they manufacture pellets from recycled materials.
Họ sản xuất viên từ vật liệu tái chế.
the pellets dissolve quickly in water for easy use.
Những viên thức ăn tan nhanh trong nước, dễ sử dụng.
when stored properly, the pellets can last for months.
Khi được bảo quản đúng cách, viên thức ăn có thể dùng được trong nhiều tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay