pengo

[Mỹ]/'pɛŋgəʊ/
[Anh]/'pɛŋgoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ cũ của Hungary, được thay thế bởi forint vào năm 1964
Word Forms
số nhiềupengoes

Cụm từ & Cách kết hợp

pengo game

trò chơi pengo

pengo style

phong cách pengo

pengo challenge

thử thách pengo

pengo party

tiệc pengo

pengo world

thế giới pengo

pengo adventure

cuộc phiêu lưu pengo

pengo fun

vui vẻ pengo

pengo team

đội pengo

pengo race

đua pengo

pengo quest

nhiệm vụ pengo

Câu ví dụ

he decided to pengo with his friends this weekend.

anh ấy quyết định đi chơi với bạn bè vào cuối tuần này.

we should pengo to the new restaurant in town.

chúng ta nên đi đến nhà hàng mới trong thị trấn.

are you free to pengo later this evening?

bạn có rảnh đi chơi vào tối nay không?

let's pengo and watch a movie together.

hãy đi chơi và xem phim cùng nhau đi.

they always pengo for special occasions.

họ luôn đi chơi cho những dịp đặc biệt.

it's nice to pengo with old friends.

thật vui khi đi chơi với những người bạn cũ.

she loves to pengo at the beach during summer.

cô ấy thích đi chơi ở bãi biển vào mùa hè.

let's plan a pengo for next month.

hãy lên kế hoạch đi chơi cho tháng tới đi.

he always finds time to pengo with his family.

anh ấy luôn tìm thời gian để đi chơi với gia đình.

do you want to pengo for a coffee sometime?

bạn có muốn đi uống cà phê không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay