| số nhiều | pengoes |
pengo game
trò chơi pengo
pengo style
phong cách pengo
pengo challenge
thử thách pengo
pengo party
tiệc pengo
pengo world
thế giới pengo
pengo adventure
cuộc phiêu lưu pengo
pengo fun
vui vẻ pengo
pengo team
đội pengo
pengo race
đua pengo
pengo quest
nhiệm vụ pengo
he decided to pengo with his friends this weekend.
anh ấy quyết định đi chơi với bạn bè vào cuối tuần này.
we should pengo to the new restaurant in town.
chúng ta nên đi đến nhà hàng mới trong thị trấn.
are you free to pengo later this evening?
bạn có rảnh đi chơi vào tối nay không?
let's pengo and watch a movie together.
hãy đi chơi và xem phim cùng nhau đi.
they always pengo for special occasions.
họ luôn đi chơi cho những dịp đặc biệt.
it's nice to pengo with old friends.
thật vui khi đi chơi với những người bạn cũ.
she loves to pengo at the beach during summer.
cô ấy thích đi chơi ở bãi biển vào mùa hè.
let's plan a pengo for next month.
hãy lên kế hoạch đi chơi cho tháng tới đi.
he always finds time to pengo with his family.
anh ấy luôn tìm thời gian để đi chơi với gia đình.
do you want to pengo for a coffee sometime?
bạn có muốn đi uống cà phê không?
pengo game
trò chơi pengo
pengo style
phong cách pengo
pengo challenge
thử thách pengo
pengo party
tiệc pengo
pengo world
thế giới pengo
pengo adventure
cuộc phiêu lưu pengo
pengo fun
vui vẻ pengo
pengo team
đội pengo
pengo race
đua pengo
pengo quest
nhiệm vụ pengo
he decided to pengo with his friends this weekend.
anh ấy quyết định đi chơi với bạn bè vào cuối tuần này.
we should pengo to the new restaurant in town.
chúng ta nên đi đến nhà hàng mới trong thị trấn.
are you free to pengo later this evening?
bạn có rảnh đi chơi vào tối nay không?
let's pengo and watch a movie together.
hãy đi chơi và xem phim cùng nhau đi.
they always pengo for special occasions.
họ luôn đi chơi cho những dịp đặc biệt.
it's nice to pengo with old friends.
thật vui khi đi chơi với những người bạn cũ.
she loves to pengo at the beach during summer.
cô ấy thích đi chơi ở bãi biển vào mùa hè.
let's plan a pengo for next month.
hãy lên kế hoạch đi chơi cho tháng tới đi.
he always finds time to pengo with his family.
anh ấy luôn tìm thời gian để đi chơi với gia đình.
do you want to pengo for a coffee sometime?
bạn có muốn đi uống cà phê không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay