paying pennage
trả phí đường bộ
pennage costs
chi phí đường bộ
avoid pennage
tránh phí đường bộ
pennage system
hệ thống thu phí đường bộ
high pennage
phí đường bộ cao
pennage charges
mức phí đường bộ
pennage zone
khu vực thu phí đường bộ
pennage rates
mức giá đường bộ
reduced pennage
giảm phí đường bộ
pennage collection
thu phí đường bộ
the pennage of the estate will be divided among his children.
Việc chia sẻ tài sản của bất động sản sẽ được chia cho các con của ông.
she calculated the pennage of the inheritance carefully.
Cô ấy đã tính toán cẩn thận về số tiền thừa kế.
the lawyer explained the pennage distribution process.
Luật sư giải thích quy trình phân chia tài sản.
each sibling received an equal pennage of their parents' property.
Mỗi người anh em nhận được một phần bằng nhau của tài sản của cha mẹ.
the will stipulated the pennage for each beneficiary.
Di chúc quy định về số tiền cho mỗi người hưởng lợi.
disputes often arise over the pennage of a family business.
Những tranh chấp thường nảy sinh về việc chia sẻ tài sản của một doanh nghiệp gia đình.
they agreed on a fair pennage for each family member.
Họ đồng ý về một số tiền công bằng cho mỗi thành viên trong gia đình.
the pennage of the artwork was a significant sum.
Giá trị của tác phẩm nghệ thuật là một số tiền đáng kể.
he wanted to ensure a just pennage for his sister.
Ông ấy muốn đảm bảo một số tiền công bằng cho em gái của mình.
the pennage calculation was complex due to multiple heirs.
Việc tính toán số tiền là phức tạp do có nhiều người thừa kế.
the court determined the pennage of the deceased's assets.
Tòa án đã xác định số tiền của tài sản của người đã qua đời.
paying pennage
trả phí đường bộ
pennage costs
chi phí đường bộ
avoid pennage
tránh phí đường bộ
pennage system
hệ thống thu phí đường bộ
high pennage
phí đường bộ cao
pennage charges
mức phí đường bộ
pennage zone
khu vực thu phí đường bộ
pennage rates
mức giá đường bộ
reduced pennage
giảm phí đường bộ
pennage collection
thu phí đường bộ
the pennage of the estate will be divided among his children.
Việc chia sẻ tài sản của bất động sản sẽ được chia cho các con của ông.
she calculated the pennage of the inheritance carefully.
Cô ấy đã tính toán cẩn thận về số tiền thừa kế.
the lawyer explained the pennage distribution process.
Luật sư giải thích quy trình phân chia tài sản.
each sibling received an equal pennage of their parents' property.
Mỗi người anh em nhận được một phần bằng nhau của tài sản của cha mẹ.
the will stipulated the pennage for each beneficiary.
Di chúc quy định về số tiền cho mỗi người hưởng lợi.
disputes often arise over the pennage of a family business.
Những tranh chấp thường nảy sinh về việc chia sẻ tài sản của một doanh nghiệp gia đình.
they agreed on a fair pennage for each family member.
Họ đồng ý về một số tiền công bằng cho mỗi thành viên trong gia đình.
the pennage of the artwork was a significant sum.
Giá trị của tác phẩm nghệ thuật là một số tiền đáng kể.
he wanted to ensure a just pennage for his sister.
Ông ấy muốn đảm bảo một số tiền công bằng cho em gái của mình.
the pennage calculation was complex due to multiple heirs.
Việc tính toán số tiền là phức tạp do có nhiều người thừa kế.
the court determined the pennage of the deceased's assets.
Tòa án đã xác định số tiền của tài sản của người đã qua đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay