| số nhiều | pennilessnesses |
utter pennilessness
Vietnamese_translation
sheer pennilessness
Vietnamese_translation
total pennilessness
Vietnamese_translation
absolute pennilessness
Vietnamese_translation
extreme pennilessness
Vietnamese_translation
the absolute pennilessness forced him to scavenge for food in the streets.
Chế độ nghèo túng tuyệt đối đã buộc anh phải lục lọi tìm thức ăn trên đường phố.
her complete pennilessness was evident when she couldn't afford basic medicine.
Chế độ nghèo túng hoàn toàn của cô rõ ràng khi cô không thể chi trả cho thuốc men cơ bản.
the utter pennilessness of the family led to their children dropping out of school.
Chế độ nghèo túng tuyệt đối của gia đình đã dẫn đến việc con cái họ bỏ học.
total pennilessness drove many to seek refuge in homeless shelters.
Chế độ nghèo túng hoàn toàn đã buộc nhiều người phải tìm nơi nương tựa tại các trung tâm từ thiện.
extreme pennilessness often results from sudden job loss.
Chế độ nghèo túng cực đoan thường là kết quả của việc mất việc đột ngột.
the sheer pennilessness of the situation left them without hope.
Chế độ nghèo túng nghiêm trọng của tình hình khiến họ không còn hy vọng.
abject pennilessness is a reality for many in the slums.
Chế độ nghèo túng thảm khốc là hiện thực đối với nhiều người sống trong khu ổ chuột.
dire pennilessness forced the widow to beg for alms.
Chế độ nghèo túng khốc liệt đã buộc người phụ nữ góa bụa phải xin tiền từ thiện.
the crushing pennilessness made it impossible to pay rent.
Chế độ nghèo túng nặng nề khiến việc trả tiền thuê nhà trở nên bất khả thi.
after the crisis, they faced complete pennilessness with no savings left.
Sau khủng hoảng, họ phải đối mặt với tình trạng nghèo túng hoàn toàn không còn chút tiết kiệm nào.
the chronic pennilessness eventually led to severe depression.
Chế độ nghèo túng mãn tính cuối cùng dẫn đến trầm cảm nặng.
despite his pennilessness, he maintained his dignity and integrity.
Dù sống trong nghèo túng, anh vẫn giữ được lòng tự trọng và nhân phẩm của mình.
utter pennilessness
Vietnamese_translation
sheer pennilessness
Vietnamese_translation
total pennilessness
Vietnamese_translation
absolute pennilessness
Vietnamese_translation
extreme pennilessness
Vietnamese_translation
the absolute pennilessness forced him to scavenge for food in the streets.
Chế độ nghèo túng tuyệt đối đã buộc anh phải lục lọi tìm thức ăn trên đường phố.
her complete pennilessness was evident when she couldn't afford basic medicine.
Chế độ nghèo túng hoàn toàn của cô rõ ràng khi cô không thể chi trả cho thuốc men cơ bản.
the utter pennilessness of the family led to their children dropping out of school.
Chế độ nghèo túng tuyệt đối của gia đình đã dẫn đến việc con cái họ bỏ học.
total pennilessness drove many to seek refuge in homeless shelters.
Chế độ nghèo túng hoàn toàn đã buộc nhiều người phải tìm nơi nương tựa tại các trung tâm từ thiện.
extreme pennilessness often results from sudden job loss.
Chế độ nghèo túng cực đoan thường là kết quả của việc mất việc đột ngột.
the sheer pennilessness of the situation left them without hope.
Chế độ nghèo túng nghiêm trọng của tình hình khiến họ không còn hy vọng.
abject pennilessness is a reality for many in the slums.
Chế độ nghèo túng thảm khốc là hiện thực đối với nhiều người sống trong khu ổ chuột.
dire pennilessness forced the widow to beg for alms.
Chế độ nghèo túng khốc liệt đã buộc người phụ nữ góa bụa phải xin tiền từ thiện.
the crushing pennilessness made it impossible to pay rent.
Chế độ nghèo túng nặng nề khiến việc trả tiền thuê nhà trở nên bất khả thi.
after the crisis, they faced complete pennilessness with no savings left.
Sau khủng hoảng, họ phải đối mặt với tình trạng nghèo túng hoàn toàn không còn chút tiết kiệm nào.
the chronic pennilessness eventually led to severe depression.
Chế độ nghèo túng mãn tính cuối cùng dẫn đến trầm cảm nặng.
despite his pennilessness, he maintained his dignity and integrity.
Dù sống trong nghèo túng, anh vẫn giữ được lòng tự trọng và nhân phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay