penoches

[Mỹ]/pəˈnəʊtʃɪz/
[Anh]/pəˈnoʊtʃɪz/

Dịch

n. một loại kẹo fudge làm từ đường nâu, bơ và sữa

Cụm từ & Cách kết hợp

big penoches

penoches lớn

small penoches

penoches nhỏ

blue penoches

penoches màu xanh lam

red penoches

penoches màu đỏ

new penoches

penoches mới

old penoches

penoches cũ

nice penoches

penoches đẹp

empty penoches

penoches trống

filled penoches

penoches đầy

colorful penoches

penoches nhiều màu

Câu ví dụ

he bought a set of penoches for the party.

anh ấy đã mua một bộ penoches cho bữa tiệc.

she loves to collect different types of penoches.

cô ấy thích sưu tầm nhiều loại penoches khác nhau.

they played games with penoches during the picnic.

họ chơi trò chơi với penoches trong buổi dã ngoại.

penoches can be a fun addition to any gathering.

penoches có thể là một sự bổ sung thú vị cho bất kỳ buổi tụ họp nào.

we decorated the room with colorful penoches.

chúng tôi trang trí căn phòng bằng những chiếc penoches đầy màu sắc.

he demonstrated how to use penoches effectively.

anh ấy đã chứng minh cách sử dụng penoches một cách hiệu quả.

she gifted him a unique set of penoches.

cô ấy tặng anh ấy một bộ penoches độc đáo.

they organized a contest featuring penoches.

họ đã tổ chức một cuộc thi có các penoches.

penoches are popular among children for games.

penoches được trẻ em yêu thích để chơi trò chơi.

he shared tips on how to choose the best penoches.

anh ấy chia sẻ những lời khuyên về cách chọn penoches tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay