penpushers

[Mỹ]/ˈpɛnˌpʊʃəz/
[Anh]/ˈpɛnˌpʊʃərz/

Dịch

n. một thuật ngữ lóng để chỉ những người làm việc trong bộ máy hành chính hoặc nhân viên văn phòng

Cụm từ & Cách kết hợp

lazy penpushers

những người đẩy bút lười biếng

overpaid penpushers

những người đẩy bút được trả lương quá cao

bureaucratic penpushers

những người đẩy bút quan liêu

inefficient penpushers

những người đẩy bút kém hiệu quả

tedious penpushers

những người đẩy bút tẻ nhạt

office penpushers

những người đẩy bút trong văn phòng

seasoned penpushers

những người đẩy bút dày dặn kinh nghiệm

corporate penpushers

những người đẩy bút trong công ty

diligent penpushers

những người đẩy bút chăm chỉ

junior penpushers

những người đẩy bút cấp thấp

Câu ví dụ

penpushers often work behind the scenes in large organizations.

Những người làm công việc hành chính thường làm việc phía sau hậu trường trong các tổ chức lớn.

many penpushers are essential for the smooth operation of government offices.

Nhiều người làm công việc hành chính là điều cần thiết cho sự vận hành trơn tru của các văn phòng chính phủ.

penpushers may not get the spotlight, but their work is crucial.

Những người làm công việc hành chính có thể không được chú ý, nhưng công việc của họ rất quan trọng.

in the corporate world, penpushers handle a lot of paperwork.

Trong thế giới doanh nghiệp, những người làm công việc hành chính xử lý rất nhiều công việc giấy tờ.

penpushers are often seen as the backbone of administrative tasks.

Những người làm công việc hành chính thường được xem là nền tảng của các nhiệm vụ hành chính.

while penpushers may seem dull, they keep everything organized.

Mặc dù những người làm công việc hành chính có vẻ nhàm chán, nhưng họ giữ mọi thứ ngăn nắp.

penpushers play a vital role in maintaining records and documents.

Những người làm công việc hành chính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hồ sơ và tài liệu.

many penpushers prefer a quiet office environment.

Nhiều người làm công việc hành chính thích một môi trường văn phòng yên tĩnh.

penpushers often work long hours to meet deadlines.

Những người làm công việc hành chính thường làm việc nhiều giờ để đáp ứng thời hạn.

penpushers are crucial for ensuring compliance with regulations.

Những người làm công việc hành chính rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay