penstemons

[Mỹ]/ˈpɛn.stɪ.mən/
[Anh]/ˈpɛn.stə.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài cây ra hoa được biết đến với tên gọi penstemons; bất kỳ cây nào thuộc chi Penstemon

Cụm từ & Cách kết hợp

penstemon flower

hoa penstemon

penstemon species

loài penstemon

penstemon garden

vườn penstemon

penstemon plant

cây penstemon

penstemon hybrid

lai penstemon

penstemon bloom

nở hoa penstemon

penstemon care

chăm sóc penstemon

penstemon cultivation

trồng penstemon

penstemon variety

giống penstemon

penstemon seeds

hạt giống penstemon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay