pentagonic

[Mỹ]/ˌpentəˈɡɒnɪk/
[Anh]/ˌpentəˈɡɑːnɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pentagonic pattern

pentagonic shape

pentagonic design

pentagonic structure

pentagonic symmetry

pentagonic geometry

pentagonic roof

pentagonic layout

pentagonic motif

pentagonic facade

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay