pentangles

[Mỹ]/ˈpɛnˌtæŋɡl/
[Anh]/ˈpɛnˌtæŋɡl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôi sao năm cánh hoặc hình dạng được hình thành bằng cách kéo dài các cạnh của một hình ngũ giác đều; một biểu tượng hoặc ký hiệu của năm yếu tố hoặc năm giác quan

Cụm từ & Cách kết hợp

pentangle design

thiết kế pentangle

pentangle symbol

biểu tượng pentangle

pentangle shape

hình dạng pentangle

pentangle art

nghệ thuật pentangle

pentangle pattern

mẫu pentangle

pentangle figure

hình pentangle

pentangle star

ngôi sao pentangle

pentangle motif

động cơ pentangle

pentangle geometry

hình học pentangle

pentangle meaning

ý nghĩa của pentangle

Câu ví dụ

the pentangle is a symbol of protection in many cultures.

pentangle là biểu tượng bảo vệ trong nhiều nền văn hóa.

she drew a pentangle on the parchment for good luck.

Cô ấy vẽ một pentangle lên giấy da thú để may mắn.

the pentangle represents the five elements in nature.

pentangle đại diện cho năm yếu tố của tự nhiên.

he wore a necklace with a pentangle pendant.

Anh ấy đeo một sợi dây chuyền có mặt dây chuyền pentangle.

in the story, the hero finds a pentangle that grants him power.

Trong câu chuyện, người anh hùng tìm thấy một pentangle ban cho anh ta sức mạnh.

the pentangle is often associated with magical practices.

pentangle thường gắn liền với các phương pháp ma thuật.

many artists incorporate the pentangle into their work.

Nhiều nghệ sĩ đưa pentangle vào tác phẩm của họ.

the pentangle's symmetry is visually appealing.

Tính đối xứng của pentangle rất hấp dẫn về mặt thị giác.

she explained the meaning of the pentangle to her friends.

Cô ấy giải thích ý nghĩa của pentangle cho bạn bè của mình.

in geometry, a pentangle is a five-pointed star.

Trong hình học, pentangle là một ngôi sao có năm cánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay