pento

[Mỹ]/ˈpɛntəʊ/
[Anh]/ˈpɛntoʊ/

Dịch

abbr. Pentothal (natri)
Các dạng của từ
số nhiềupentos

Cụm từ & Cách kết hợp

pentobarbital sodium

Vietnamese_translation

pentose phosphate pathway

Vietnamese_translation

pentose sugar

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay