penultimates matter
vòng loại cuối cùng quan trọng
penultimates choice
lựa chọn vòng loại cuối cùng
penultimates position
vị trí vòng loại cuối cùng
penultimates round
vòng loại cuối cùng
penultimates phase
giai đoạn vòng loại cuối cùng
penultimates step
bước vòng loại cuối cùng
penultimates event
sự kiện vòng loại cuối cùng
penultimates game
trò chơi vòng loại cuối cùng
penultimates level
cấp độ vòng loại cuối cùng
penultimates episode
tập vòng loại cuối cùng
in a race, the penultimates often push themselves to the limit.
trong một cuộc đua, những người về đích thứ hai thường đẩy bản thân đến giới hạn.
the penultimates in the series were quite thrilling.
những người về đích thứ hai trong loạt phim khá thú vị.
they finished in the penultimates, just missing the podium.
họ về đích ở vị trí thứ hai, chỉ thiếu một chút nữa thôi là lên bục.
during the exam, the penultimates were the hardest questions.
trong khi làm bài thi, những câu hỏi khó nhất là những câu hỏi về vị trí thứ hai.
the penultimates of the book really captured my attention.
những phần cuối của cuốn sách thực sự thu hút sự chú ý của tôi.
in the penultimates of the game, the tension was palpable.
ở những khoảnh khắc cuối cùng của trò chơi, sự căng thẳng là rất rõ ràng.
the penultimates often set the tone for the finale.
những người về đích thứ hai thường đặt nền móng cho trận chung kết.
she was the penultimate contestant to perform.
cô ấy là thí sinh cuối cùng trước người cuối cùng biểu diễn.
he made a mistake in the penultimates of his presentation.
anh ấy đã mắc lỗi ở những phần cuối của bài thuyết trình.
the penultimates of the project were crucial for its success.
những giai đoạn cuối của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
penultimates matter
vòng loại cuối cùng quan trọng
penultimates choice
lựa chọn vòng loại cuối cùng
penultimates position
vị trí vòng loại cuối cùng
penultimates round
vòng loại cuối cùng
penultimates phase
giai đoạn vòng loại cuối cùng
penultimates step
bước vòng loại cuối cùng
penultimates event
sự kiện vòng loại cuối cùng
penultimates game
trò chơi vòng loại cuối cùng
penultimates level
cấp độ vòng loại cuối cùng
penultimates episode
tập vòng loại cuối cùng
in a race, the penultimates often push themselves to the limit.
trong một cuộc đua, những người về đích thứ hai thường đẩy bản thân đến giới hạn.
the penultimates in the series were quite thrilling.
những người về đích thứ hai trong loạt phim khá thú vị.
they finished in the penultimates, just missing the podium.
họ về đích ở vị trí thứ hai, chỉ thiếu một chút nữa thôi là lên bục.
during the exam, the penultimates were the hardest questions.
trong khi làm bài thi, những câu hỏi khó nhất là những câu hỏi về vị trí thứ hai.
the penultimates of the book really captured my attention.
những phần cuối của cuốn sách thực sự thu hút sự chú ý của tôi.
in the penultimates of the game, the tension was palpable.
ở những khoảnh khắc cuối cùng của trò chơi, sự căng thẳng là rất rõ ràng.
the penultimates often set the tone for the finale.
những người về đích thứ hai thường đặt nền móng cho trận chung kết.
she was the penultimate contestant to perform.
cô ấy là thí sinh cuối cùng trước người cuối cùng biểu diễn.
he made a mistake in the penultimates of his presentation.
anh ấy đã mắc lỗi ở những phần cuối của bài thuyết trình.
the penultimates of the project were crucial for its success.
những giai đoạn cuối của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay