peploss

[Mỹ]/ˈpɛplɒs/
[Anh]/ˈpɛplɑs/

Dịch

n. trang phục ngoài giống như khăn choàng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

peploss effect

hiệu ứng peploss

peploss model

mô hình peploss

peploss theory

thuyết peploss

peploss analysis

phân tích peploss

peploss factor

hệ số peploss

peploss phenomenon

hiện tượng peploss

peploss coefficient

hệ số peploss

peploss calculation

tính toán peploss

peploss parameter

tham số peploss

peploss measurement

đo lường peploss

Câu ví dụ

peploss is known for its vibrant colors.

peploss được biết đến với những màu sắc rực rỡ.

many artists use peploss in their paintings.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng peploss trong các bức tranh của họ.

peploss can be found in tropical regions.

Peploss có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the texture of peploss is quite unique.

Kết cấu của peploss khá độc đáo.

peploss has become a popular choice for fashion designers.

Peploss đã trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà thiết kế thời trang.

people often admire the beauty of peploss.

Mọi người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của peploss.

peploss is often associated with summer themes.

Peploss thường gắn liền với chủ đề mùa hè.

in gardening, peploss adds a pop of color.

Trong làm vườn, peploss thêm một điểm nhấn màu sắc.

peploss is frequently used in home decor.

Peploss thường được sử dụng trong trang trí nhà cửa.

many people enjoy the fragrance of peploss.

Nhiều người thích hương thơm của peploss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay