pepperwort

[Mỹ]/ˈpɛpəwɜːt/
[Anh]/ˈpɛpərˌwɜrt/

Dịch

n. dương xỉ thủy sinh thuộc họ Piperaceae
Word Forms
số nhiềupepperworts

Cụm từ & Cách kết hợp

pepperwort tea

trà rau tiêu

pepperwort leaves

lá rau tiêu

pepperwort extract

chiết xuất rau tiêu

pepperwort benefits

lợi ích của rau tiêu

pepperwort uses

cách sử dụng rau tiêu

pepperwort plant

cây rau tiêu

pepperwort salad

salad rau tiêu

pepperwort oil

dầu rau tiêu

pepperwort recipes

công thức nấu ăn với rau tiêu

pepperwort tincture

tincture rau tiêu

Câu ví dụ

pepperwort is often used in traditional medicine.

rau răm thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many chefs incorporate pepperwort into their dishes.

nhiều đầu bếp kết hợp rau răm vào các món ăn của họ.

pepperwort can be found in damp, shady areas.

rau răm có thể được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

some people are allergic to pepperwort.

một số người bị dị ứng với rau răm.

pepperwort has a unique flavor that enhances salads.

rau răm có hương vị độc đáo làm tăng thêm hương vị cho các món salad.

pepperwort is rich in vitamins and minerals.

rau răm giàu vitamin và khoáng chất.

in some cultures, pepperwort is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, rau răm được coi là một món ăn đặc sản.

farmers cultivate pepperwort for its health benefits.

những người nông dân trồng rau răm vì những lợi ích sức khỏe của nó.

pepperwort can be used to make herbal teas.

rau răm có thể được sử dụng để làm trà thảo mộc.

some people grow pepperwort in their home gardens.

một số người trồng rau răm trong vườn nhà của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay