peps up
tăng cường
peps drink
đồ uống pepsi
peps flavor
hương vị pepsi
peps brand
thương hiệu pepsi
peps company
công ty pepsi
peps product
sản phẩm pepsi
peps cola
pepsi cola
peps soda
pepsi soda
peps marketing
tiếp thị pepsi
peps taste
vị pepsi
she always peps up the room with her cheerful personality.
Cô ấy luôn làm không khí trở nên sôi động hơn với tính cách vui vẻ của mình.
he drinks energy drinks to pep himself up before workouts.
Anh ấy uống đồ uống tăng lực để làm mình tràn đầy năng lượng trước khi tập luyện.
the coach's speech really pepped up the team before the game.
Bài phát biểu của huấn luyện viên thực sự đã làm cho đội bóng trở nên sôi động hơn trước trận đấu.
let's pep up this party with some fun games.
Hãy làm cho bữa tiệc này sôi động hơn với một vài trò chơi thú vị.
she uses bright colors to pep up her artwork.
Cô ấy sử dụng màu sắc tươi sáng để làm cho tác phẩm nghệ thuật của mình trở nên sống động hơn.
a good playlist can really pep up your workout routine.
Một danh sách phát nhạc hay có thể thực sự làm cho thói quen tập luyện của bạn trở nên sôi động hơn.
he always knows how to pep up a dull conversation.
Anh ấy luôn biết cách làm cho một cuộc trò chuyện tẻ nhạt trở nên thú vị hơn.
adding some spices can pep up the flavor of the dish.
Thêm một chút gia vị có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
her jokes always pep up the mood in the office.
Những câu đùa của cô ấy luôn làm cho không khí trong văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
the new marketing strategy is designed to pep up sales.
Chiến lược tiếp thị mới được thiết kế để thúc đẩy doanh số bán hàng.
peps up
tăng cường
peps drink
đồ uống pepsi
peps flavor
hương vị pepsi
peps brand
thương hiệu pepsi
peps company
công ty pepsi
peps product
sản phẩm pepsi
peps cola
pepsi cola
peps soda
pepsi soda
peps marketing
tiếp thị pepsi
peps taste
vị pepsi
she always peps up the room with her cheerful personality.
Cô ấy luôn làm không khí trở nên sôi động hơn với tính cách vui vẻ của mình.
he drinks energy drinks to pep himself up before workouts.
Anh ấy uống đồ uống tăng lực để làm mình tràn đầy năng lượng trước khi tập luyện.
the coach's speech really pepped up the team before the game.
Bài phát biểu của huấn luyện viên thực sự đã làm cho đội bóng trở nên sôi động hơn trước trận đấu.
let's pep up this party with some fun games.
Hãy làm cho bữa tiệc này sôi động hơn với một vài trò chơi thú vị.
she uses bright colors to pep up her artwork.
Cô ấy sử dụng màu sắc tươi sáng để làm cho tác phẩm nghệ thuật của mình trở nên sống động hơn.
a good playlist can really pep up your workout routine.
Một danh sách phát nhạc hay có thể thực sự làm cho thói quen tập luyện của bạn trở nên sôi động hơn.
he always knows how to pep up a dull conversation.
Anh ấy luôn biết cách làm cho một cuộc trò chuyện tẻ nhạt trở nên thú vị hơn.
adding some spices can pep up the flavor of the dish.
Thêm một chút gia vị có thể làm tăng thêm hương vị cho món ăn.
her jokes always pep up the mood in the office.
Những câu đùa của cô ấy luôn làm cho không khí trong văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
the new marketing strategy is designed to pep up sales.
Chiến lược tiếp thị mới được thiết kế để thúc đẩy doanh số bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay