| thì quá khứ | perambulated |
| quá khứ phân từ | perambulated |
| hiện tại phân từ | perambulating |
| ngôi thứ ba số ít | perambulates |
perambulate the park
đi dạo trong công viên
perambulate the city
đi dạo trong thành phố
perambulate the grounds
đi dạo quanh khuôn viên
perambulate the neighborhood
đi dạo quanh khu phố
perambulate the campus
đi dạo quanh khuôn viên trường
perambulate the garden
đi dạo trong vườn
perambulate the streets
đi dạo trên đường phố
perambulate the trail
đi dạo trên đường mòn
perambulate the area
đi dạo quanh khu vực
perambulate the beach
đi dạo trên bãi biển
we decided to perambulate the park to enjoy the fresh air.
chúng tôi quyết định đi dạo quanh công viên để tận hưởng không khí trong lành.
during our vacation, we would perambulate the beach every morning.
trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi sẽ đi dạo quanh bãi biển mỗi sáng.
the couple liked to perambulate through the city streets at night.
đôi vợ chồng thích đi dạo quanh các con phố của thành phố vào ban đêm.
he often perambulates the neighborhood to clear his mind.
anh ấy thường đi dạo quanh khu phố để giải tỏa tâm trí.
the dog loves to perambulate around the garden.
con chó rất thích đi dạo quanh khu vườn.
she would perambulate the museum, admiring the art.
cô ấy sẽ đi dạo quanh bảo tàng, ngưỡng mộ nghệ thuật.
on weekends, we perambulate the trails in the woods.
vào cuối tuần, chúng tôi đi dạo trên những con đường mòn trong rừng.
to relax, i like to perambulate along the riverbank.
để thư giãn, tôi thích đi dạo dọc theo bờ sông.
they perambulated through the historic district, discovering new sights.
họ đi dạo quanh khu vực lịch sử, khám phá những cảnh quan mới.
every evening, i perambulate the block to unwind after work.
mỗi buổi tối, tôi đi dạo quanh khu phố để thư giãn sau giờ làm việc.
perambulate the park
đi dạo trong công viên
perambulate the city
đi dạo trong thành phố
perambulate the grounds
đi dạo quanh khuôn viên
perambulate the neighborhood
đi dạo quanh khu phố
perambulate the campus
đi dạo quanh khuôn viên trường
perambulate the garden
đi dạo trong vườn
perambulate the streets
đi dạo trên đường phố
perambulate the trail
đi dạo trên đường mòn
perambulate the area
đi dạo quanh khu vực
perambulate the beach
đi dạo trên bãi biển
we decided to perambulate the park to enjoy the fresh air.
chúng tôi quyết định đi dạo quanh công viên để tận hưởng không khí trong lành.
during our vacation, we would perambulate the beach every morning.
trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi sẽ đi dạo quanh bãi biển mỗi sáng.
the couple liked to perambulate through the city streets at night.
đôi vợ chồng thích đi dạo quanh các con phố của thành phố vào ban đêm.
he often perambulates the neighborhood to clear his mind.
anh ấy thường đi dạo quanh khu phố để giải tỏa tâm trí.
the dog loves to perambulate around the garden.
con chó rất thích đi dạo quanh khu vườn.
she would perambulate the museum, admiring the art.
cô ấy sẽ đi dạo quanh bảo tàng, ngưỡng mộ nghệ thuật.
on weekends, we perambulate the trails in the woods.
vào cuối tuần, chúng tôi đi dạo trên những con đường mòn trong rừng.
to relax, i like to perambulate along the riverbank.
để thư giãn, tôi thích đi dạo dọc theo bờ sông.
they perambulated through the historic district, discovering new sights.
họ đi dạo quanh khu vực lịch sử, khám phá những cảnh quan mới.
every evening, i perambulate the block to unwind after work.
mỗi buổi tối, tôi đi dạo quanh khu phố để thư giãn sau giờ làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay