perambulating dog
chú chó đi lang thang
perambulating park
khu công viên đi lang thang
perambulating couple
đôi tình nhân đi lang thang
perambulating streets
những con phố đi lang thang
perambulating children
những đứa trẻ đi lang thang
perambulating tourists
những du khách đi lang thang
perambulating cat
chú mèo đi lang thang
perambulating city
thành phố đi lang thang
perambulating crowd
đám đông đi lang thang
perambulating path
con đường đi lang thang
she enjoys perambulating through the park every morning.
Cô ấy thích đi dạo qua công viên mỗi buổi sáng.
the couple was perambulating along the beach at sunset.
Đôi vợ chồng đi dạo dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.
perambulating the city, he discovered many hidden gems.
Khi đi dạo quanh thành phố, anh ấy đã phát hiện ra nhiều điều thú vị ẩn giấu.
children love perambulating in the playground after school.
Trẻ em thích đi dạo trong sân chơi sau giờ học.
they spent the afternoon perambulating through the botanical gardens.
Họ đã dành buổi chiều đi dạo qua các khu vườn thực vật.
perambulating the neighborhood, she met many friendly faces.
Khi đi dạo quanh khu phố, cô ấy đã gặp nhiều người thân thiện.
he often finds inspiration while perambulating in nature.
Anh ấy thường tìm thấy nguồn cảm hứng khi đi dạo trong thiên nhiên.
the artist was perambulating the streets, sketching scenes of daily life.
Nghệ sĩ đi dạo trên đường phố, phác họa những cảnh sống hàng ngày.
perambulating around the city center, they enjoyed the vibrant atmosphere.
Khi đi dạo quanh trung tâm thành phố, họ đã tận hưởng không khí sôi động.
she spent her holiday perambulating through the countryside.
Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình đi dạo quanh vùng nông thôn.
perambulating dog
chú chó đi lang thang
perambulating park
khu công viên đi lang thang
perambulating couple
đôi tình nhân đi lang thang
perambulating streets
những con phố đi lang thang
perambulating children
những đứa trẻ đi lang thang
perambulating tourists
những du khách đi lang thang
perambulating cat
chú mèo đi lang thang
perambulating city
thành phố đi lang thang
perambulating crowd
đám đông đi lang thang
perambulating path
con đường đi lang thang
she enjoys perambulating through the park every morning.
Cô ấy thích đi dạo qua công viên mỗi buổi sáng.
the couple was perambulating along the beach at sunset.
Đôi vợ chồng đi dạo dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.
perambulating the city, he discovered many hidden gems.
Khi đi dạo quanh thành phố, anh ấy đã phát hiện ra nhiều điều thú vị ẩn giấu.
children love perambulating in the playground after school.
Trẻ em thích đi dạo trong sân chơi sau giờ học.
they spent the afternoon perambulating through the botanical gardens.
Họ đã dành buổi chiều đi dạo qua các khu vườn thực vật.
perambulating the neighborhood, she met many friendly faces.
Khi đi dạo quanh khu phố, cô ấy đã gặp nhiều người thân thiện.
he often finds inspiration while perambulating in nature.
Anh ấy thường tìm thấy nguồn cảm hứng khi đi dạo trong thiên nhiên.
the artist was perambulating the streets, sketching scenes of daily life.
Nghệ sĩ đi dạo trên đường phố, phác họa những cảnh sống hàng ngày.
perambulating around the city center, they enjoyed the vibrant atmosphere.
Khi đi dạo quanh trung tâm thành phố, họ đã tận hưởng không khí sôi động.
she spent her holiday perambulating through the countryside.
Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình đi dạo quanh vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay