perceptivities

[Mỹ]/pəˌsɛp.tɪˈvɪ.tiz/
[Anh]/pərˌsɛp.tɪˈvɪ.tiz/

Dịch

n. chất lượng của khả năng nhận thức hoặc hiểu biết về sự vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

heightened perceptivities

nhận thức được nâng cao

social perceptivities

nhận thức xã hội

emotional perceptivities

nhận thức về cảm xúc

cognitive perceptivities

nhận thức nhận thức

cultural perceptivities

nhận thức văn hóa

individual perceptivities

nhận thức cá nhân

artistic perceptivities

nhận thức nghệ thuật

spatial perceptivities

nhận thức không gian

sensory perceptivities

nhận thức giác quan

intuitive perceptivities

nhận thức trực giác

Câu ví dụ

her perceptivities allow her to understand people's emotions easily.

Khả năng nhận thức của cô ấy cho phép cô ấy hiểu cảm xúc của mọi người dễ dàng.

developing perceptivities is essential for effective communication.

Phát triển khả năng nhận thức là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

his perceptivities in art help him create stunning paintings.

Khả năng nhận thức của anh ấy trong nghệ thuật giúp anh ấy tạo ra những bức tranh tuyệt đẹp.

children's perceptivities can be enhanced through interactive play.

Khả năng nhận thức của trẻ có thể được nâng cao thông qua các trò chơi tương tác.

she relies on her perceptivities to make important decisions.

Cô ấy dựa vào khả năng nhận thức của mình để đưa ra những quyết định quan trọng.

his perceptivities about nature inspire his environmental activism.

Khả năng nhận thức của anh ấy về thiên nhiên truyền cảm hứng cho chủ nghĩa hoài giáo của anh ấy.

improving perceptivities can lead to better problem-solving skills.

Cải thiện khả năng nhận thức có thể dẫn đến kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn.

her perceptivities in music allow her to compose beautiful melodies.

Khả năng nhận thức của cô ấy trong âm nhạc cho phép cô ấy sáng tác những giai điệu tuyệt đẹp.

perceptivities play a crucial role in developing emotional intelligence.

Khả năng nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ cảm xúc.

his perceptivities help him navigate complex social situations.

Khả năng nhận thức của anh ấy giúp anh ấy điều hướng những tình huống xã hội phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay