perchlorates

[Mỹ]/[ˈpɜː(r)ˌklɒrət]/
[Anh]/[ˈpɝː(r)ˌklɔːrət]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. muối axit pecloric
n., pl. Một nhóm các hợp chất chứa ion peclorat.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting perchlorates

Phát hiện perchlorates

perchlorates found

Phát hiện có perchlorates

high perchlorate levels

Mức perchlorates cao

containing perchlorates

Chứa perchlorates

perchlorates contamination

Ô nhiễm perchlorates

testing for perchlorates

Thử nghiệm để phát hiện perchlorates

perchlorates present

Có mặt perchlorates

sources of perchlorates

Nguồn gốc của perchlorates

reducing perchlorates

Giảm perchlorates

perchlorates impact

Tác động của perchlorates

Câu ví dụ

the analysis detected traces of perchlorates in the water sample.

Phân tích đã phát hiện thấy dấu vết của perchlorates trong mẫu nước.

perchlorates can interfere with thyroid hormone production in humans.

Perchlorates có thể can thiệp vào quá trình sản xuất hormone tuyến giáp ở người.

rocket propellant often contains perchlorates as a key ingredient.

Nhiên liệu tên lửa thường chứa perchlorates như một thành phần chính.

environmental contamination by perchlorates is a growing concern.

Ô nhiễm môi trường do perchlorates là một vấn đề ngày càng được quan tâm.

remediation efforts are underway to remove perchlorates from groundwater.

Các nỗ lực khắc phục đang được tiến hành để loại bỏ perchlorates khỏi nước ngầm.

the presence of perchlorates was confirmed through laboratory testing.

Sự hiện diện của perchlorates đã được xác nhận thông qua kiểm tra phòng thí nghiệm.

perchlorates are naturally occurring compounds found in some deserts.

Perchlorates là các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong một số sa mạc.

regulations regarding perchlorates in drinking water are becoming stricter.

Các quy định liên quan đến perchlorates trong nước uống đang trở nên nghiêm ngặt hơn.

the study investigated the impact of perchlorates on plant growth.

Nghiên cứu đã điều tra tác động của perchlorates đến sự phát triển của cây trồng.

perchlorates are highly soluble in water, facilitating their spread.

Perchlorates có độ tan cao trong nước, giúp chúng lan rộng.

testing for perchlorates is crucial in areas near military facilities.

Việc kiểm tra perchlorates là rất quan trọng trong các khu vực gần cơ sở quân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay