percussors

[Mỹ]//pəˈkʌsəz//
[Anh]//pərˈkʌsərz//

Dịch

n. Số nhiều của percussor; một búa y tế được dùng để gõ vào cơ thể trong quá trình khám bằng phương pháp đập.

Cụm từ & Cách kết hợp

medical percussors

Vietnamese_translation

diagnostic percussors

Vietnamese_translation

the percussors

Vietnamese_translation

using percussors

Vietnamese_translation

percussors are

Vietnamese_translation

these percussors

Vietnamese_translation

those percussors

Vietnamese_translation

percussors and

Vietnamese_translation

used percussors

Vietnamese_translation

new percussors

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the physician used a percussor to assess the patient's lung condition.

Bác sĩ đã sử dụng một dụng cụ gõ để đánh giá tình trạng phổi của bệnh nhân.

neurological percussors are essential tools in reflex testing.

Các dụng cụ gõ thần kinh là công cụ thiết yếu trong kiểm tra phản xạ.

the doctor tapped gently with the percussor to check for organ enlargement.

Bác sĩ đã nhẹ nhàng gõ bằng dụng cụ gõ để kiểm tra xem có sự to lên của cơ quan hay không.

modern electronic percussors provide more precise diagnostic results.

Các dụng cụ gõ điện tử hiện đại cung cấp kết quả chẩn đoán chính xác hơn.

veterinary surgeons rely on specialized percussors for large animal examinations.

Các bác sĩ thú y phụ thuộc vào các dụng cụ gõ chuyên dụng cho các cuộc kiểm tra ở động vật lớn.

the percussor produced a hollow sound indicating proper lung function.

Dụng cụ gõ tạo ra âm thanh rỗng cho thấy chức năng phổi bình thường.

medical students must learn proper percussor technique during training.

Sinh viên y khoa phải học kỹ thuật sử dụng dụng cụ gõ đúng cách trong quá trình đào tạo.

the therapist used a percussor to break up muscle tension.

Chuyên gia trị liệu đã sử dụng dụng cụ gõ để làm giảm căng cơ.

traditional percussors remain popular in many clinical settings.

Các dụng cụ gõ truyền thống vẫn rất phổ biến trong nhiều môi trường lâm sàng.

the percussor helped identify fluid in the patient's abdominal cavity.

Dụng cụ gõ đã giúp xác định chất lỏng trong khoang bụng của bệnh nhân.

accurate percussion with percussors requires considerable practice.

Sử dụng dụng cụ gõ một cách chính xác đòi hỏi nhiều luyện tập.

some percussors come with interchangeable tips for different examinations.

Một số dụng cụ gõ đi kèm với các đầu thay thế cho các cuộc kiểm tra khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay