peregrinating traveler
du khách lang thang
peregrinating through nature
lang thang qua thiên nhiên
peregrinating the globe
lang thang quanh thế giới
peregrinating adventurer
nhà thám hiểm lang thang
peregrinating wanderer
người lang thang
peregrinating explorers
những người khám phá lang thang
peregrinating paths
những con đường lang thang
peregrinating journeys
những chuyến hành trình lang thang
peregrinating landscapes
những phong cảnh lang thang
peregrinating experiences
những trải nghiệm lang thang
after peregrinating through europe, she finally returned home.
sau khi đi lang thang khắp châu Âu, cô ấy cuối cùng cũng trở về nhà.
he spent the summer peregrinating across the mountains.
anh ấy đã dành cả mùa hè đi lang thang khắp các ngọn núi.
peregrinating through the city, they discovered hidden gems.
khi đi lang thang trong thành phố, họ đã phát hiện ra những viên ngọc ẩn giấu.
she enjoys peregrinating to new places every year.
cô ấy thích đi lang thang đến những nơi mới mỗi năm.
the artist spent years peregrinating for inspiration.
nghệ sĩ đã dành nhiều năm đi lang thang để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
peregrinating along the coast, they found a beautiful beach.
khi đi lang thang dọc theo bờ biển, họ đã tìm thấy một bãi biển tuyệt đẹp.
he feels alive when peregrinating through the wilderness.
anh ấy cảm thấy tràn đầy sức sống khi đi lang thang trong vùng hoang dã.
peregrinating with friends adds joy to the journey.
đi lang thang với bạn bè thêm niềm vui cho chuyến đi.
they spent the weekend peregrinating in the countryside.
họ đã dành cả cuối tuần đi lang thang ở vùng nông thôn.
peregrinating around the world was her lifelong dream.
đi lang thang khắp thế giới là ước mơ cả đời của cô ấy.
peregrinating traveler
du khách lang thang
peregrinating through nature
lang thang qua thiên nhiên
peregrinating the globe
lang thang quanh thế giới
peregrinating adventurer
nhà thám hiểm lang thang
peregrinating wanderer
người lang thang
peregrinating explorers
những người khám phá lang thang
peregrinating paths
những con đường lang thang
peregrinating journeys
những chuyến hành trình lang thang
peregrinating landscapes
những phong cảnh lang thang
peregrinating experiences
những trải nghiệm lang thang
after peregrinating through europe, she finally returned home.
sau khi đi lang thang khắp châu Âu, cô ấy cuối cùng cũng trở về nhà.
he spent the summer peregrinating across the mountains.
anh ấy đã dành cả mùa hè đi lang thang khắp các ngọn núi.
peregrinating through the city, they discovered hidden gems.
khi đi lang thang trong thành phố, họ đã phát hiện ra những viên ngọc ẩn giấu.
she enjoys peregrinating to new places every year.
cô ấy thích đi lang thang đến những nơi mới mỗi năm.
the artist spent years peregrinating for inspiration.
nghệ sĩ đã dành nhiều năm đi lang thang để tìm kiếm nguồn cảm hứng.
peregrinating along the coast, they found a beautiful beach.
khi đi lang thang dọc theo bờ biển, họ đã tìm thấy một bãi biển tuyệt đẹp.
he feels alive when peregrinating through the wilderness.
anh ấy cảm thấy tràn đầy sức sống khi đi lang thang trong vùng hoang dã.
peregrinating with friends adds joy to the journey.
đi lang thang với bạn bè thêm niềm vui cho chuyến đi.
they spent the weekend peregrinating in the countryside.
họ đã dành cả cuối tuần đi lang thang ở vùng nông thôn.
peregrinating around the world was her lifelong dream.
đi lang thang khắp thế giới là ước mơ cả đời của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now