perennations

[Mỹ]/ˌpɛrəˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌpɛrəˈneɪʃənz/

Dịch

n. Trạng thái hoặc điều kiện là cây lâu năm; sự sống sót qua nhiều mùa.

Cụm từ & Cách kết hợp

perennation cycle

Vietnamese_translation

perennation process

Vietnamese_translation

perennation stage

Vietnamese_translation

perennation period

Vietnamese_translation

perennation phase

Vietnamese_translation

perennation rate

Vietnamese_translation

perennation pattern

Vietnamese_translation

perennation mechanism

Vietnamese_translation

winter perennation

Vietnamese_translation

perennation strategy

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the garden's perennations of hardy plants ensure year-round beauty.

Các loài thực vật lâu năm trong vườn đảm bảo vẻ đẹp quanh năm.

successful perennations require proper soil conditions and adequate sunlight.

Việc trồng các loài lâu năm cần có điều kiện đất phù hợp và đủ ánh sáng.

the farmer studied the perennations of various crop species.

Nông dân đã nghiên cứu về các loài cây lâu năm của nhiều giống cây trồng khác nhau.

these perennations demonstrate nature's resilience in harsh climates.

Các loài lâu năm này thể hiện sự kiên cường của thiên nhiên trong các điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

understanding plant perennations helps gardeners plan sustainable landscapes.

Hiểu về các loài lâu năm giúp các nhà vườn lên kế hoạch cho các cảnh quan bền vững.

the perennations of perennial flowers vary depending on the species.

Các loài hoa lâu năm có sự khác biệt tùy thuộc vào loài.

some plants have remarkable perennations spanning several decades.

Một số loài cây có khả năng sống lâu năm kéo dài qua nhiều thập kỷ.

the research focused on the perennations of alpine vegetation.

Nghiên cứu này tập trung vào các loài lâu năm của thực vật núi cao.

proper winter care ensures successful perennations for sensitive plants.

Chăm sóc đúng cách vào mùa đông đảm bảo sự phát triển thành công của các loài cây lâu năm nhạy cảm.

the perennations of certain trees can exceed hundreds of years.

Các loài cây lâu năm của một số loài cây có thể vượt quá hàng trăm năm.

climate affects the perennations of many agricultural crops.

Khí hậu ảnh hưởng đến khả năng sống lâu năm của nhiều loại cây trồng nông nghiệp.

garden experts recommend selecting plants with proven perennations.

Các chuyên gia vườn cảnh khuyên nên chọn những loài cây có khả năng sống lâu năm đã được chứng minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay