perenniality

[Mỹ]/ˌpərɪəˈnælɪti/
[Anh]/pəˈreniˌælɪti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc thường xuyên; kéo dài suốt năm.

Câu ví dụ

the perenniality of this issue has puzzled researchers for decades.

Tính bền vững của vấn đề này đã làm bối rối các nhà nghiên cứu trong nhiều thập kỷ.

we must address the perenniality of poverty in our society.

Chúng ta phải đối mặt với tính bền vững của sự nghèo đói trong xã hội của chúng ta.

the perenniality of certain literary themes reflects human nature.

Tính bền vững của một số chủ đề văn học phản ánh bản chất con người.

scientists study the perenniality of certain species.

Các nhà khoa học nghiên cứu tính bền vững của một số loài.

the perenniality debate continues among philosophers.

Tranh luận về tính bền vững vẫn tiếp diễn giữa các triết gia.

this book explores the perenniality of cultural values.

Cuốn sách này khám phá tính bền vững của các giá trị văn hóa.

the perenniality of seasonal traditions brings communities together.

Tính bền vững của các truyền thống theo mùa giúp kết nối các cộng đồng.

historians examine the perenniality of ancient customs.

Các nhà sử học nghiên cứu tính bền vững của các phong tục cổ xưa.

the perenniality problem requires innovative solutions.

Vấn đề tính bền vững đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.

we cannot ignore the perenniality of environmental challenges.

Chúng ta không thể bỏ qua tính bền vững của các thách thức môi trường.

the perenniality of educational reform is a complex topic.

Tính bền vững của cải cách giáo dục là một chủ đề phức tạp.

the perenniality of democratic ideals inspires citizens worldwide.

Tính bền vững của các lý tưởng dân chủ truyền cảm hứng cho người dân trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay