perfectibility

[Mỹ]/ˌpəfektə'biliti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phát triển vô hạn của tiềm năng cá nhân hoàn hảo
Word Forms
số nhiềuperfectibilities

Câu ví dụ

The sermon predicated the perfectibility of humankind.

Bài giảng đã dự đoán về khả năng hoàn thiện của loài người.

This circuit is of Independence and perfectibility hence can be used to fabricate Deka-Value logic systems and implement any Deka-Value combinatorial logic and temporal logic.

Mạch này có tính độc lập và khả năng hoàn thiện, do đó có thể được sử dụng để chế tạo các hệ thống logic Deka-Value và thực hiện bất kỳ logic tổ hợp và logic thời gian Deka-Value nào.

The concept of perfectibility of human nature has been debated for centuries.

Khái niệm về khả năng hoàn thiện của bản chất con người đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ.

Education plays a crucial role in the perfectibility of society.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện xã hội.

The pursuit of perfection is closely linked to the idea of perfectibility.

Sự theo đuổi sự hoàn hảo gắn liền với ý tưởng về khả năng hoàn thiện.

The belief in the perfectibility of individuals can lead to positive change.

Niềm tin vào khả năng hoàn thiện của các cá nhân có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.

Some argue that the perfectibility of human beings is limited by their inherent flaws.

Một số người cho rằng khả năng hoàn thiện của con người bị giới hạn bởi những khuyết điểm bẩm sinh của họ.

The theory of perfectibility suggests that continuous improvement is possible.

Lý thuyết về khả năng hoàn thiện cho thấy rằng việc cải thiện liên tục là có thể.

Innovation and creativity are key factors in the perfectibility of products.

Đổi mới và sáng tạo là những yếu tố quan trọng trong việc hoàn thiện sản phẩm.

The concept of perfectibility challenges the notion of innate limitations.

Khái niệm về khả năng hoàn thiện thách thức quan niệm về những hạn chế bẩm sinh.

Self-improvement is often driven by the belief in personal perfectibility.

Tự cải thiện thường được thúc đẩy bởi niềm tin vào khả năng hoàn thiện cá nhân.

The perfectibility of technology has revolutionized many industries.

Khả năng hoàn thiện của công nghệ đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay