perfusing tissue
mô mộng nuôi
perfusing fluid
chất lỏng nuôi
perfusing system
hệ thống nuôi
perfusing organs
các cơ quan nuôi
perfusing blood
máu nuôi
perfusing solutions
dung dịch nuôi
perfusing agent
chất nuôi
perfusing technique
kỹ thuật nuôi
perfusing process
quá trình nuôi
perfusing parameters
thông số nuôi
the doctor is perfusing the tissue with blood to ensure proper oxygenation.
bác sĩ đang truyền máu vào mô để đảm bảo quá trình cung cấp oxy đầy đủ.
perfusing the organs is crucial during surgery to maintain their function.
việc truyền máu vào các cơ quan rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật để duy trì chức năng của chúng.
they are perfusing the culture medium to promote cell growth.
họ đang truyền môi trường nuôi cấy để thúc đẩy sự phát triển của tế bào.
perfusing the area with saline helps reduce swelling.
việc truyền dịch sinh lý vào vùng đó giúp giảm sưng.
the researchers are perfusing the brain with a special solution for the experiment.
các nhà nghiên cứu đang truyền một dung dịch đặc biệt vào não để thực hiện thí nghiệm.
perfusing the heart can improve its recovery after a transplant.
việc truyền máu vào tim có thể cải thiện quá trình phục hồi của nó sau khi cấy ghép.
she learned how to perfuse the samples accurately for the study.
cô ấy đã học cách truyền các mẫu một cách chính xác cho nghiên cứu.
the perfusing process must be done carefully to avoid damage.
quá trình truyền máu phải được thực hiện cẩn thận để tránh bị hư hại.
perfusing the lungs with oxygen is essential for breathing.
việc truyền oxy vào phổi là điều cần thiết cho việc thở.
they are perfusing the skin with a moisturizing solution to enhance hydration.
họ đang truyền một dung dịch dưỡng ẩm vào da để tăng cường độ ẩm.
perfusing tissue
mô mộng nuôi
perfusing fluid
chất lỏng nuôi
perfusing system
hệ thống nuôi
perfusing organs
các cơ quan nuôi
perfusing blood
máu nuôi
perfusing solutions
dung dịch nuôi
perfusing agent
chất nuôi
perfusing technique
kỹ thuật nuôi
perfusing process
quá trình nuôi
perfusing parameters
thông số nuôi
the doctor is perfusing the tissue with blood to ensure proper oxygenation.
bác sĩ đang truyền máu vào mô để đảm bảo quá trình cung cấp oxy đầy đủ.
perfusing the organs is crucial during surgery to maintain their function.
việc truyền máu vào các cơ quan rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật để duy trì chức năng của chúng.
they are perfusing the culture medium to promote cell growth.
họ đang truyền môi trường nuôi cấy để thúc đẩy sự phát triển của tế bào.
perfusing the area with saline helps reduce swelling.
việc truyền dịch sinh lý vào vùng đó giúp giảm sưng.
the researchers are perfusing the brain with a special solution for the experiment.
các nhà nghiên cứu đang truyền một dung dịch đặc biệt vào não để thực hiện thí nghiệm.
perfusing the heart can improve its recovery after a transplant.
việc truyền máu vào tim có thể cải thiện quá trình phục hồi của nó sau khi cấy ghép.
she learned how to perfuse the samples accurately for the study.
cô ấy đã học cách truyền các mẫu một cách chính xác cho nghiên cứu.
the perfusing process must be done carefully to avoid damage.
quá trình truyền máu phải được thực hiện cẩn thận để tránh bị hư hại.
perfusing the lungs with oxygen is essential for breathing.
việc truyền oxy vào phổi là điều cần thiết cho việc thở.
they are perfusing the skin with a moisturizing solution to enhance hydration.
họ đang truyền một dung dịch dưỡng ẩm vào da để tăng cường độ ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay