fresh perishables
hàng tươi dễ hỏng
perishables storage
lưu trữ hàng dễ hỏng
perishables inventory
hàng tồn kho dễ hỏng
perishables delivery
giao hàng dễ hỏng
perishables management
quản lý hàng dễ hỏng
perishables supply
cung cấp hàng dễ hỏng
perishables tracking
theo dõi hàng dễ hỏng
perishables handling
xử lý hàng dễ hỏng
perishables market
thị trường hàng dễ hỏng
perishables quality
chất lượng hàng dễ hỏng
we need to store the perishables in the fridge.
Chúng ta cần phải bảo quản thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh.
perishables should be consumed quickly to avoid waste.
Nên tiêu thụ thực phẩm dễ hỏng nhanh chóng để tránh lãng phí.
restaurants must manage perishables carefully.
Các nhà hàng phải quản lý thực phẩm dễ hỏng một cách cẩn thận.
check the expiration dates on perishables regularly.
Kiểm tra ngày hết hạn của thực phẩm dễ hỏng thường xuyên.
we bought a lot of perishables at the market today.
Hôm nay chúng tôi đã mua rất nhiều thực phẩm dễ hỏng ở chợ.
transporting perishables requires special care.
Vận chuyển thực phẩm dễ hỏng đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt.
farmers often sell perishables directly to consumers.
Nông dân thường bán trực tiếp thực phẩm dễ hỏng cho người tiêu dùng.
it's important to separate perishables from non-perishables.
Điều quan trọng là phải tách thực phẩm dễ hỏng ra khỏi thực phẩm không dễ hỏng.
perishables can spoil quickly in warm temperatures.
Thực phẩm dễ hỏng có thể nhanh chóng bị hỏng trong điều kiện thời tiết nóng.
we need to plan meals around perishables we have.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho các bữa ăn xoay quanh những thực phẩm dễ hỏng mà chúng ta có.
fresh perishables
hàng tươi dễ hỏng
perishables storage
lưu trữ hàng dễ hỏng
perishables inventory
hàng tồn kho dễ hỏng
perishables delivery
giao hàng dễ hỏng
perishables management
quản lý hàng dễ hỏng
perishables supply
cung cấp hàng dễ hỏng
perishables tracking
theo dõi hàng dễ hỏng
perishables handling
xử lý hàng dễ hỏng
perishables market
thị trường hàng dễ hỏng
perishables quality
chất lượng hàng dễ hỏng
we need to store the perishables in the fridge.
Chúng ta cần phải bảo quản thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh.
perishables should be consumed quickly to avoid waste.
Nên tiêu thụ thực phẩm dễ hỏng nhanh chóng để tránh lãng phí.
restaurants must manage perishables carefully.
Các nhà hàng phải quản lý thực phẩm dễ hỏng một cách cẩn thận.
check the expiration dates on perishables regularly.
Kiểm tra ngày hết hạn của thực phẩm dễ hỏng thường xuyên.
we bought a lot of perishables at the market today.
Hôm nay chúng tôi đã mua rất nhiều thực phẩm dễ hỏng ở chợ.
transporting perishables requires special care.
Vận chuyển thực phẩm dễ hỏng đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt.
farmers often sell perishables directly to consumers.
Nông dân thường bán trực tiếp thực phẩm dễ hỏng cho người tiêu dùng.
it's important to separate perishables from non-perishables.
Điều quan trọng là phải tách thực phẩm dễ hỏng ra khỏi thực phẩm không dễ hỏng.
perishables can spoil quickly in warm temperatures.
Thực phẩm dễ hỏng có thể nhanh chóng bị hỏng trong điều kiện thời tiết nóng.
we need to plan meals around perishables we have.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho các bữa ăn xoay quanh những thực phẩm dễ hỏng mà chúng ta có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay