spoilables list
danh sách thực phẩm dễ hỏng
spoilables inventory
hàng tồn kho thực phẩm dễ hỏng
spoilables section
khu vực thực phẩm dễ hỏng
spoilables storage
kho bảo quản thực phẩm dễ hỏng
spoilables management
quản lý thực phẩm dễ hỏng
spoilables tracking
theo dõi thực phẩm dễ hỏng
spoilables category
danh mục thực phẩm dễ hỏng
spoilables handling
xử lý thực phẩm dễ hỏng
spoilables control
kiểm soát thực phẩm dễ hỏng
spoilables assessment
đánh giá thực phẩm dễ hỏng
some fruits and vegetables are considered spoilables.
một số trái cây và rau quả được coi là thực phẩm dễ hỏng.
it's important to check the spoilables in your fridge regularly.
cần kiểm tra các loại thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh của bạn thường xuyên.
we need to prioritize using the spoilables before they go bad.
chúng ta cần ưu tiên sử dụng các loại thực phẩm dễ hỏng trước khi chúng bị hỏng.
make a list of spoilables to avoid waste when shopping.
lập danh sách các loại thực phẩm dễ hỏng để tránh lãng phí khi mua sắm.
some dairy products are also classified as spoilables.
một số sản phẩm từ sữa cũng được phân loại là thực phẩm dễ hỏng.
store spoilables in airtight containers to extend their shelf life.
bảo quản các loại thực phẩm dễ hỏng trong hộp đựng kín khí để kéo dài thời hạn sử dụng.
understanding spoilables can help you plan meals better.
hiểu về các loại thực phẩm dễ hỏng có thể giúp bạn lên kế hoạch ăn uống tốt hơn.
cooking spoilables quickly can prevent foodborne illnesses.
nấu các loại thực phẩm dễ hỏng nhanh chóng có thể ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra.
some spoilables should be consumed within a few days.
một số loại thực phẩm dễ hỏng nên được tiêu thụ trong vòng vài ngày.
be mindful of spoilables when organizing your pantry.
cần lưu ý về các loại thực phẩm dễ hỏng khi sắp xếp tủ đựng đồ.
spoilables list
danh sách thực phẩm dễ hỏng
spoilables inventory
hàng tồn kho thực phẩm dễ hỏng
spoilables section
khu vực thực phẩm dễ hỏng
spoilables storage
kho bảo quản thực phẩm dễ hỏng
spoilables management
quản lý thực phẩm dễ hỏng
spoilables tracking
theo dõi thực phẩm dễ hỏng
spoilables category
danh mục thực phẩm dễ hỏng
spoilables handling
xử lý thực phẩm dễ hỏng
spoilables control
kiểm soát thực phẩm dễ hỏng
spoilables assessment
đánh giá thực phẩm dễ hỏng
some fruits and vegetables are considered spoilables.
một số trái cây và rau quả được coi là thực phẩm dễ hỏng.
it's important to check the spoilables in your fridge regularly.
cần kiểm tra các loại thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh của bạn thường xuyên.
we need to prioritize using the spoilables before they go bad.
chúng ta cần ưu tiên sử dụng các loại thực phẩm dễ hỏng trước khi chúng bị hỏng.
make a list of spoilables to avoid waste when shopping.
lập danh sách các loại thực phẩm dễ hỏng để tránh lãng phí khi mua sắm.
some dairy products are also classified as spoilables.
một số sản phẩm từ sữa cũng được phân loại là thực phẩm dễ hỏng.
store spoilables in airtight containers to extend their shelf life.
bảo quản các loại thực phẩm dễ hỏng trong hộp đựng kín khí để kéo dài thời hạn sử dụng.
understanding spoilables can help you plan meals better.
hiểu về các loại thực phẩm dễ hỏng có thể giúp bạn lên kế hoạch ăn uống tốt hơn.
cooking spoilables quickly can prevent foodborne illnesses.
nấu các loại thực phẩm dễ hỏng nhanh chóng có thể ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm gây ra.
some spoilables should be consumed within a few days.
một số loại thực phẩm dễ hỏng nên được tiêu thụ trong vòng vài ngày.
be mindful of spoilables when organizing your pantry.
cần lưu ý về các loại thực phẩm dễ hỏng khi sắp xếp tủ đựng đồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay