perishers unite
perishers hợp nhất
perishers beware
perishers hãy cẩn thận
perishers arise
perishers trỗi dậy
perishers gather
perishers tập hợp
perishers lament
perishers than khóc
perishers prevail
perishers chiến thắng
perishers fight
perishers chiến đấu
perishers fall
perishers ngã xuống
perishers cry
perishers khóc
perishers flee
perishers chạy trốn
in the harsh winter, many perishers struggle to survive.
Trong mùa đông khắc nghiệt, nhiều người vô gia cư phải vật lộn để sinh tồn.
perishers often find shelter in abandoned buildings.
Người vô gia cư thường tìm nơi trú ẩn trong các tòa nhà bỏ hoang.
the city has programs to help perishers get back on their feet.
Thành phố có các chương trình để giúp người vô gia cư tái hòa nhập.
many perishers are in need of basic necessities like food and clothing.
Nhiều người vô gia cư rất cần những nhu cầu thiết yếu như thực phẩm và quần áo.
community centers often provide support for perishers.
Các trung tâm cộng đồng thường cung cấp hỗ trợ cho người vô gia cư.
it's heartbreaking to see perishers sleeping on the streets.
Thật đau lòng khi nhìn thấy những người vô gia cư ngủ trên đường phố.
many perishers have stories of hardship and resilience.
Nhiều người vô gia cư có những câu chuyện về khó khăn và sự kiên cường.
local charities often organize events to raise funds for perishers.
Các tổ chức từ thiện địa phương thường tổ chức các sự kiện gây quỹ cho người vô gia cư.
perishers often face stigma from society.
Người vô gia cư thường phải đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội.
we need to create more opportunities for perishers to find work.
Chúng ta cần tạo ra nhiều cơ hội hơn để người vô gia cư tìm được việc làm.
perishers unite
perishers hợp nhất
perishers beware
perishers hãy cẩn thận
perishers arise
perishers trỗi dậy
perishers gather
perishers tập hợp
perishers lament
perishers than khóc
perishers prevail
perishers chiến thắng
perishers fight
perishers chiến đấu
perishers fall
perishers ngã xuống
perishers cry
perishers khóc
perishers flee
perishers chạy trốn
in the harsh winter, many perishers struggle to survive.
Trong mùa đông khắc nghiệt, nhiều người vô gia cư phải vật lộn để sinh tồn.
perishers often find shelter in abandoned buildings.
Người vô gia cư thường tìm nơi trú ẩn trong các tòa nhà bỏ hoang.
the city has programs to help perishers get back on their feet.
Thành phố có các chương trình để giúp người vô gia cư tái hòa nhập.
many perishers are in need of basic necessities like food and clothing.
Nhiều người vô gia cư rất cần những nhu cầu thiết yếu như thực phẩm và quần áo.
community centers often provide support for perishers.
Các trung tâm cộng đồng thường cung cấp hỗ trợ cho người vô gia cư.
it's heartbreaking to see perishers sleeping on the streets.
Thật đau lòng khi nhìn thấy những người vô gia cư ngủ trên đường phố.
many perishers have stories of hardship and resilience.
Nhiều người vô gia cư có những câu chuyện về khó khăn và sự kiên cường.
local charities often organize events to raise funds for perishers.
Các tổ chức từ thiện địa phương thường tổ chức các sự kiện gây quỹ cho người vô gia cư.
perishers often face stigma from society.
Người vô gia cư thường phải đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội.
we need to create more opportunities for perishers to find work.
Chúng ta cần tạo ra nhiều cơ hội hơn để người vô gia cư tìm được việc làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay