permers

[Mỹ]/ˈpɜːmə/
[Anh]/ˈpɜrmər/

Dịch

n. một thành phố ở vùng Ural của Nga, trước đây được biết đến với tên Molotov từ 1940 đến 1957

Cụm từ & Cách kết hợp

permer key

khóa permer

permer license

giấy phép permer

permer access

quyền truy cập permer

permer solution

giải pháp permer

permer account

tài khoản permer

permer status

trạng thái permer

permer token

mã thông báo permer

permer agreement

thỏa thuận permer

permer contract

hợp đồng permer

permer plan

kế hoạch permer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay