permutability

[Mỹ]/ˌpɜːmjʊˈtæbɪlɪti/
[Anh]/ˌpɜrmjuˈtæbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của khả năng thay đổi thứ tự hoặc sắp xếp

Cụm từ & Cách kết hợp

variable permutability

khả năng hoán vị biến đổi

permutability of data

khả năng hoán vị của dữ liệu

permutability in algorithms

khả năng hoán vị trong các thuật toán

high permutability

khả năng hoán vị cao

permutability property

tính chất hoán vị

permutability analysis

phân tích khả năng hoán vị

permutability factor

hệ số hoán vị

permutability concept

khái niệm về khả năng hoán vị

permutability model

mô hình hoán vị

permutability test

thử nghiệm khả năng hoán vị

Câu ví dụ

the permutability of the elements allows for various combinations.

khả năng hoán vị của các phần tử cho phép có nhiều sự kết hợp.

understanding permutability can enhance mathematical problem-solving skills.

hiểu biết về khả năng hoán vị có thể nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề toán học.

in programming, permutability can lead to more flexible code.

trong lập trình, khả năng hoán vị có thể dẫn đến mã linh hoạt hơn.

the concept of permutability is crucial in group theory.

khái niệm về khả năng hoán vị rất quan trọng trong lý thuyết nhóm.

scientists study the permutability of genes to understand evolution.

các nhà khoa học nghiên cứu khả năng hoán vị của gen để hiểu về sự tiến hóa.

permutability in data structures can improve efficiency.

khả năng hoán vị trong cấu trúc dữ liệu có thể cải thiện hiệu quả.

the permutability of the schedule allows for easy adjustments.

khả năng hoán vị của lịch trình cho phép dễ dàng điều chỉnh.

artists often explore the permutability of colors in their work.

các nghệ sĩ thường khám phá khả năng hoán vị của màu sắc trong tác phẩm của họ.

in chemistry, the permutability of molecules affects reactions.

trong hóa học, khả năng hoán vị của các phân tử ảnh hưởng đến các phản ứng.

understanding the permutability of options can lead to better decision-making.

hiểu biết về khả năng hoán vị của các lựa chọn có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay