changeability

[Mỹ]/tʃeindʒə'biləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng thay đổi

Câu ví dụ

The weather's changeability makes it hard to plan outdoor activities.

Sự thay đổi thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.

The changeability of fashion trends keeps designers on their toes.

Sự thay đổi của các xu hướng thời trang khiến các nhà thiết kế luôn phải cảnh giác.

Embracing changeability is essential for adapting to new circumstances.

Việc chấp nhận sự thay đổi là điều cần thiết để thích nghi với những hoàn cảnh mới.

The stock market's changeability can be both exciting and nerve-wracking.

Sự biến động của thị trường chứng khoán có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.

The changeability of technology requires continuous learning and adaptation.

Sự thay đổi của công nghệ đòi hỏi học tập và thích nghi liên tục.

Sheila's success in her career is attributed to her adaptability and changeability.

Thành công của Sheila trong sự nghiệp của cô được quy cho khả năng thích ứng và sự thay đổi của cô.

The changeability of the situation called for quick decision-making.

Sự thay đổi của tình hình đòi hỏi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.

The changeability of his mood made it difficult to predict his reaction.

Sự thay đổi thất thường của tâm trạng anh khiến việc dự đoán phản ứng của anh trở nên khó khăn.

The changeability of relationships can be challenging to navigate.

Sự thay đổi của các mối quan hệ có thể khó khăn để điều hướng.

The project's success relied on the team's ability to embrace changeability.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng chấp nhận sự thay đổi của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay