perorates

[Mỹ]/ˈpɛrəreɪt/
[Anh]/ˈpɛrəreɪt/

Dịch

vi. để có một bài phát biểu chính thức hoặc để kết thúc một bài phát biểu; để nói dài hoặc để trình bày một bài diễn thuyết dài dòng

Cụm từ & Cách kết hợp

perorate passionately

nghị luận đầy nhiệt huyết

perorate eloquently

nghị luận một cách hoa mỹ

perorate extensively

nghị luận một cách rộng rãi

perorate convincingly

nghị luận một cách thuyết phục

perorate authoritatively

nghị luận một cách đầy quyền uy

perorate confidently

nghị luận một cách tự tin

perorate briefly

nghị luận ngắn gọn

perorate formally

nghị luận một cách trang trọng

perorate repeatedly

nghị luận lặp đi lặp lại

perorate effectively

nghị luận một cách hiệu quả

Câu ví dụ

the politician began to perorate about the importance of education reform.

nhà chính trị bắt đầu nói dài dòng về tầm quan trọng của cải cách giáo dục.

during the meeting, she tended to perorate at great length.

trong cuộc họp, cô ấy có xu hướng nói dài dòng rất nhiều.

he loves to perorate on the virtues of classical music.

anh ấy thích nói dài dòng về những đức tính của âm nhạc cổ điển.

the professor would often perorate about historical events.

người giáo sư thường xuyên nói dài dòng về các sự kiện lịch sử.

she perorated passionately about climate change during her speech.

cô ấy đã nói một cách nhiệt tình về biến đổi khí hậu trong bài phát biểu của mình.

the speaker began to perorate, losing the audience's attention.

người phát biểu bắt đầu nói dài dòng, khiến khán giả mất tập trung.

it's easy to perorate when you are passionate about a topic.

dễ dàng nói dài dòng khi bạn đam mê một chủ đề.

he tends to perorate without considering the time constraints.

anh ấy có xu hướng nói dài dòng mà không xem xét các ràng buộc về thời gian.

before the vote, she perorated on the need for change.

trước khi bỏ phiếu, cô ấy đã nói dài dòng về sự cần thiết phải thay đổi.

the debate became tedious as both sides began to perorate.

cuộc tranh luận trở nên tẻ nhạt khi cả hai bên bắt đầu nói dài dòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay