perplexers

[US]/pə'pleksəz/
[UK]/pər'plɛksərz/

Translation

n. những thứ hoặc người gây nhầm lẫn

Phrases & Collocations

perplexers in action

các câu đố phức tạp trong hành động

solving perplexers

giải quyết các câu đố phức tạp

perplexers and puzzles

các câu đố phức tạp và trò chơi đố vui

perplexers for fun

các câu đố phức tạp để giải trí

challenging perplexers

các câu đố phức tạp đầy thử thách

creative perplexers

các câu đố phức tạp sáng tạo

perplexers revealed

các câu đố phức tạp được tiết lộ

perplexers unleashed

các câu đố phức tạp được giải phóng

perplexers explained

các câu đố phức tạp được giải thích

discovering perplexers

khám phá các câu đố phức tạp

Example Sentences

some puzzles can be real perplexers.

Một số câu đố có thể là những điều khiến người ta bối rối.

life's challenges often serve as perplexers for many.

Những thử thách của cuộc sống thường khiến nhiều người bối rối.

the movie was filled with perplexers that kept the audience guessing.

Bộ phim tràn ngập những điều khiến khán giả phải đoán già đoán non.

mathematics can sometimes be a series of perplexers.

Đôi khi, toán học có thể là một loạt các câu hỏi khiến người ta bối rối.

her behavior was one of the many perplexers in the story.

Hành vi của cô ấy là một trong số nhiều điều khiến người đọc bối rối trong câu chuyện.

perplexers in science often lead to groundbreaking discoveries.

Những điều khiến người ta bối rối trong khoa học thường dẫn đến những khám phá đột phá.

he enjoyed solving perplexers in his spare time.

Anh ấy thích giải quyết những câu hỏi khiến người ta bối rối trong thời gian rảnh rỗi.

the riddle was one of the best perplexers at the party.

Câu đố là một trong những điều khiến người ta bối rối nhất tại bữa tiệc.

many theories in physics are perplexers waiting to be solved.

Nhiều lý thuyết trong vật lý là những điều khiến người ta bối rối, chờ được giải quyết.

finding the truth can sometimes be a series of perplexers.

Việc tìm ra sự thật đôi khi có thể là một loạt các câu hỏi khiến người ta bối rối.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now